cone cell

Học thuật
Thân thiện
cone cell

A child's cone cells help them see the bright red apple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào hình nón: Một loại tế bào cảm quang (thụ thể ánh sáng) nằmvõng mạc của mắt, chức năng tiếp nhận ánh sáng mạnh cho phép nhận biết màu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cone cells are concentrated in the central part of the retina. (Các tế bào hình nón tập trungphần trung tâm của võng mạc.)
    • Humans typically have three types of cone cells, each sensitive to different wavelengths of light. (Con người thường ba loại tế bào hình nón, mỗi loại nhạy cảm với các bước sóng ánh sáng khác nhau.)
    • Damage to cone cells can lead to color blindness. (Tổn thương tế bào hình nón có thể dẫn đến chứng màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cone cell density": mật độ tế bào hình nón.

    • The fovea has the highest cone cell density. (Hố trung tâm mật độ tế bào hình nón cao nhất.)
  • "Cone cell function": chức năng của tế bào hình nón.

    • The study focused on cone cell function in various lighting conditions. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng tế bào hình nón trong các điều kiện ánh sáng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Photoreceptor cell (n): tế bào cảm quang (tên gọi chung cho tế bào hình nón tế bào hình que).
  • Rod cell (n): tế bào hình que (một loại tế bào cảm quang khác trong võng mạc, nhạy cảm với ánh sáng yếu không phân biệt màu sắc).
  • Retinal cone (n): tế bào nón võng mạc (cách gọi khác của "cone cell").
Từ đồng nghĩa
  • Retinal cone: tế bào nón võng mạc.
  • Cone: tế bào nón (cách gọi tắt thông dụng trong ngữ cảnh sinh học, giải phẫu mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

cone cell

A child's cone cells help them see the bright red apple.

Noun
  1. tế bào hình nón.

Từ đồng nghĩa