cone

/koun/
Học thuật
Thân thiện
cone

A child licks a vanilla ice cream cone in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hình nón; vật hình nón: Một hình học không gian đáy hình tròn các cạnh hội tụ tại một điểm gọi là đỉnh. Cũng dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào hình dạng tương tự.
    • Nón (thực vật học): Cấu trúc sinh sản của các loài cây hạt trần (như thông, vân sam), thường hình nón, chứa hạt.
    • Tế bào hình nón (giác mạc): Một loại tế bào cảm quang trong võng mạc mắt, nhạy cảm với ánh sáng mạnh giúp nhận biết màu sắc.
    • Tín hiệu báo bão (hàng hải): Một tín hiệu hình nón được treo lên để cảnh báo về thời tiết xấu hoặc bão.
    • Ốc nón (động vật học): Một loài ốc biển săn mồi vỏ hình nón đặc trưng.
  2. Động từ:

    • Làm thành hình nón: Tạo hình hoặc cắt xén một vật thành dạng hình nón.
    • Bị đèn pha chiếu chụm vào (máy bay): (Trong ngữ cảnh quân sự/hàng không) Bị ánh đèn pha tập trung chiếu sáng để phát hiện hoặc theo dõi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Traffic cones are used to redirect vehicles. (Các nón giao thông được dùng để chuyển hướng phương tiện.)
    • Pine cones contain the seeds of the tree. (Nón thông chứa hạt của cây.)
    • Human eyes have rods and cones for vision. (Mắt người tế bào que tế bào nón để nhìn.)
    • The harbor master raised the storm cone. (Viên chức cảng đã treo tín hiệu nón báo bão.)
  • Động từ:

    • The gardener coned the topiary bush. (Người làm vườn đã tạo hình nón cho bụi cây cảnh.)
    • The enemy aircraft was coned by searchlights. (Máy bay địch đã bị các đèn pha chiếu chụm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cone off": Dùng nón hoặc rào chắn để khoanh vùng, ngăn không cho vào một khu vực.
    • The police coned off the accident scene. (Cảnh sát đã dùng nón rào khu vực hiện trường vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conical (adj): hình nón, thuộc về hình nón.
    • The wizard wore a conical hat. (Pháp sư đội một chiếc hình nón.)
  • Conifer (n): Cây hạt trần (thường quả nón).
    • Pines and firs are conifers. (Thông linh sam cây hạt trần.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật hình nón): Funnel (phễu), peak (chóp nhọn).
  • Danh từ (nón cây): Strobile (nón).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cone down: (Hàng không) Hướng đèn pha chiếu xuống một mục tiêu cụ thể.
    • The anti-aircraft lights coned down on the intruder. (Các đèn pha phòng không đã chiếu chụm xuống kẻ xâm nhập.)
Thành ngữ liên quan
  • Cone of silence: (Nghĩa bóng/trong giao tiếp) Một tình huống thông tin không được chia sẻ hoặc thảo luận một cách cởi mở.
    • After the scandal, a cone of silence descended over the department. (Sau vụ bê bối, một "vùng im lặng" đã bao trùm lên cả bộ phận.)
cone

A child licks a vanilla ice cream cone in the park.

danh từ
  1. hình nón; vật hình nón
  2. (thực vật học) nón
  3. (động vật học) ốc nón
  4. (hàng hải) tín hiệu báo bão (hình nón)
  5. (số nhiều) bột áo (bột mịn để xoa bột bánh mì đã nhào)
ngoại động từ
  1. làm thành hình nón
    • to be coned
      bị đèn pha chiếu chụm vào; bị đèn pha phát hiện (máy bay)
nội động từ
  1. hình nón