confabulation
/kən,fæbju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tâm lý học):
- Sự hư cấu ký ức: Một ký ức sai lầm, được não bộ tạo ra một cách vô thức để lấp đầy những khoảng trống trong trí nhớ. Ký ức này có vẻ hợp lý và chân thực đối với người kể nhưng không dựa trên sự kiện có thật.
- Sự trò chuyện thân mật, tán gẫu: Một cuộc nói chuyện thân mật, không chính thức, thường là tự phát và thoải mái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tâm lý học):
- The patient's detailed story about a childhood vacation was a confabulation; he had never left the city. (Câu chuyện chi tiết của bệnh nhân về một kỳ nghỉ thời thơ ấu là một sự hư cấu ký ức; anh ta chưa bao giờ rời thành phố.)
- Confabulation is a common symptom in some neurological disorders. (Sự hư cấu ký ức là một triệu chứng phổ biến trong một số rối loạn thần kinh.)
Danh từ (Trò chuyện):
- We had a pleasant confabulation over coffee about our old school days. (Chúng tôi đã có một cuộc tán gẫu dễ chịu bên tách cà phê về những ngày tháng cũ ở trường.)
- The meeting was supposed to be formal, but it turned into a friendly confabulation. (Cuộc họp lẽ ra phải trang trọng, nhưng nó đã biến thành một cuộc trò chuyện thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm thần học và thần kinh học để mô tả một triệu chứng, không phải là sự nói dối có chủ ý. Người nói thực sự tin vào ký ức hư cấu của mình.
- Sự khác biệt với "false memory" (ký ức sai): "Confabulation" thường chỉ những ký ức hư cấu phức tạp, chi tiết để lấp đầy khoảng trống, trong khi "false memory" có thể rộng hơn, chỉ bất kỳ ký ức nào không chính xác.
Biến thể và từ liên quan
Confabulate (động từ):
- (Tâm lý học): Hư cấu ký ức một cách vô thức.
- The patient would often confabulate to explain gaps in his memory. (Bệnh nhân thường hư cấu ký ức để giải thích những khoảng trống trong trí nhớ của mình.)
- (Thông thường): Trò chuyện, tán gẫu một cách thân mật.
- They confabulated for hours about art and music. (Họ đã tán gẫu hàng giờ về nghệ thuật và âm nhạc.)
Confabulatory (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất hư cấu ký ức.
- The doctor noted the patient's confabulatory tendencies. (Bác sĩ ghi nhận xu hướng hư cấu ký ức của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
Đối với nghĩa tâm lý học:
- Fabrication: Sự bịa đặt (thường mang hàm ý chủ ý hơn).
- Invented memory: Ký ức được tạo ra.
Đối với nghĩa trò chuyện:
- Chat: Cuộc trò chuyện, tán gẫu.
- Conversation: Đàm thoại, cuộc nói chuyện.
- Chit-chat: Chuyện phiếm.
Từ trái nghĩa
Đối với nghĩa tâm lý học:
- Accurate recall: Sự hồi tưởng chính xác.
- Veridical memory: Ký ức trung thực.
Đối với nghĩa trò chuyện:
- Monologue: Độc thoại.
- Formal discourse: Thảo luận/trình bày trang trọng.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ có tính học thuật cao, đặc biệt với nghĩa trong tâm lý học.
- Trong ngữ cảnh hàng ngày, nghĩa "trò chuyện thân mật" ít phổ biến hơn và mang sắc thái cổ điển hoặc hài hước nhẹ.
- Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng vì hai nghĩa này khác biệt đáng kể.
danh từ
- sự nói chuyện; sự nói chuyện phiếm, sự tán phét