confectionneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người làm, người chế tạo: Người chuyên sản xuất hoặc chế biến một loại hàng hóa cụ thể, thường là thực phẩm (như bánh kẹo, mứt) hoặc quần áo.
- Người may quần áo may sẵn: Người hoặc cơ sở chuyên may và bán quần áo theo các kích cỡ tiêu chuẩn, không phải may đo riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Người chế tạo bánh kẹo này nổi tiếng với những viên sô-cô-la tinh xảo.)
- (Cô ấy đã mua chiếc váy này ở một tiệm may quần áo sẵn trên phố Rivoli.)
- (Người may quần áo sẵn giới thiệu bộ sưu tập quần áo trẻ em mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Confectionneur de ...": Cụm từ này thường được dùng để chỉ rõ loại sản phẩm mà người đó chế tạo.
- Un confectionneur de gâteaux (Người làm bánh ngọt)
- Un confectionneur de vêtements de sport (Người may quần áo thể thao)
Biến thể và từ gần giống
Confection (nữ tính, danh từ): Sự chế tạo, sự sản xuất; hoặc món đồ được chế tạo (thường là bánh kẹo, quần áo).
- La confection de ce manteau a pris une semaine. (Việc may chiếc áo khoác này mất một tuần.)
- Une confection délicieuse (Một món bánh kẹo ngon)
Confectionner (động từ): Chế tạo, làm ra, may (quần áo).
- Il confectionne lui-même ses confitures. (Ông ấy tự tay làm lấy mứt của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Fabricant: Nhà sản xuất, nhà chế tạo (nghĩa rộng hơn).
- Couturier (nam)/Couturière (nữ): Thợ may (thường chỉ may đo riêng hoặc thời trang cao cấp).
- Pâtissier (nam)/Pâtissière (nữ): Thợ làm bánh ngọt (chỉ trong lĩnh vực thực phẩm).
danh từ
- người làm, người chế
- người may quần áo may sẵn