confectionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm, chế, sản xuất (một cách thủ công hoặc tỉ mỉ): "confectionner" chỉ hành động tạo ra, chế biến hoặc sản xuất một vật phẩm, thườngthực phẩm, quần áo hoặc đồ vật, với sự khéo léo chú ý đến từng chi tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le pâtissier confectionne de délicieux gâteaux. (Người thợ làm bánh chế biến những chiếc bánh ngọt thơm ngon.)
    • Elle a confectionné elle-même sa robe de mariée. ( ấy đã tự tay làm chiếc váy cưới của mình.)
    • Cette usine confectionne des jouets en bois. (Nhà máy này sản xuất đồ chơi bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "confectionner un plat": chế biến một món ăn.
    • Pour fêter l'événement, il a confectionné un plat spécial. (Để ăn mừng sự kiện, anh ấy đã chế biến một món ăn đặc biệt.)
  • "confectionner un dossier": soạn thảo, chuẩn bị một hồ sơ (một cách kỹ lưỡng).
    • L'avocat a confectionné un dossier complet pour la défense. (Luật sư đã soạn thảo một bộ hồ sơ đầy đủ cho việc bào chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Confection (danh từ): việc chế tạo, sự sản xuất; hàng may sẵn.
    • La confection de ce meuble a demandé un mois. (Việc chế tạo đồ nội thất này mất một tháng.)
  • Confectionneur / Confectionneuse (danh từ): người chế biến, người sản xuất (thường trong ngành thực phẩm hoặc may mặc).
Từ đồng nghĩa
  • Fabriquer: chế tạo, sản xuất (nói chung).
  • Préparer: chuẩn bị, chế biến (thường dùng cho đồ ăn).
  • Élaborer: soạn thảo, xây dựng (một kế hoạch, tài liệu phức tạp).
Từ trái nghĩa
  • Détruire: phá hủy.
  • Démanteler: tháo dỡ.
ngoại động từ
  1. làm, chế

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confectionner"