conferee
/,kɔnfə'ri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tham gia hội nghị: Một người tham dự hoặc là thành viên của một hội nghị, cuộc họp chính thức hoặc hội thảo.
- Người được trao tặng: Một người được trao tặng một danh hiệu, bằng cấp, vinh dự hoặc quyền lợi nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every conferee at the climate summit received a detailed agenda. (Mỗi người tham gia hội nghị tại hội nghị thượng đỉnh về khí hậu đều nhận được một chương trình nghị sự chi tiết.)
- The honorary degree was presented to the distinguished conferee during the graduation ceremony. (Bằng danh dự đã được trao cho người được vinh danh xuất sắc trong buổi lễ tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh học thuật: Thường dùng để chỉ người tham dự các hội nghị học thuật hoặc chuyên môn.
- The conferee presented her research on renewable energy to an international audience. (Người tham gia hội nghị đã trình bày nghiên cứu của cô ấy về năng lượng tái tạo trước một khán giả quốc tế.)
Trong bối cảnh trao tặng danh hiệu: Nhấn mạnh vào việc nhận một vinh dự.
- As a conferee of this prestigious award, she was invited to give a keynote speech. (Là người được trao tặng giải thưởng danh giá này, bà ấy đã được mời phát biểu diễn văn chính.)
Biến thể và từ gần giống
Conference (n): hội nghị, cuộc họp.
- The annual sales conference will be held in June. (Hội nghị bán hàng thường niên sẽ được tổ chức vào tháng Sáu.)
Confer (v): trao tặng, thảo luận.
- The university will confer an honorary doctorate upon the philanthropist. (Trường đại học sẽ trao tặng bằng tiến sĩ danh dự cho nhà từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Participant: người tham gia.
- Attendee: người tham dự.
- Recipient: người nhận, người được trao tặng.
- Beneficiary: người thụ hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "confer").
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến riêng biệt.)
danh từ
- người tham gia hội nghị