confer
/kən'fə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Phong, ban, trao tặng (một danh hiệu, bằng cấp, đặc quyền): Hành động chính thức trao một thứ gì đó, thường là danh dự hoặc quyền lợi, cho một người.
- Mang lại, đem đến (một lợi ích hoặc phẩm chất): Cung cấp hoặc đem lại một điều gì đó có giá trị.
Nội động từ:
- Bàn bạc, thảo luận, hội ý: Hành động trao đổi ý kiến với một hoặc nhiều người để đưa ra quyết định hoặc tìm hiểu thông tin.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The university will confer an honorary degree upon the renowned scientist. (Trường đại học sẽ trao tặng một tấm bằng danh dự cho nhà khoa học nổi tiếng.)
- The new law confers certain rights to all citizens. (Luật mới mang lại một số quyền nhất định cho tất cả công dân.)
Nội động từ:
- I need to confer with my colleagues before making a final decision. (Tôi cần bàn bạc với các đồng nghiệp trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
- The managers are conferring about the budget for next year. (Các quản lý đang thảo luận về ngân sách cho năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to confer a benefit/advantage": mang lại lợi ích/lợi thế.
- Membership confers significant benefits, including access to exclusive events. (Tư cách thành viên mang lại những lợi ích đáng kể, bao gồm quyền tham dự các sự kiện đặc biệt.)
"to confer status": phong/ban cho địa vị.
- Owning property in that area confers a certain social status. (Sở hữu tài sản ở khu vực đó mang lại một địa vị xã hội nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
Conference (n): hội nghị, cuộc họp để thảo luận.
- An international conference on climate change will be held next month. (Một hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
Conferment (n): sự phong, sự ban tặng (trang trọng).
- The conferment of the award took place in a grand ceremony. (Lễ trao tặng giải thưởng diễn ra trong một buổi lễ long trọng.)
Từ đồng nghĩa
Ngoại động từ:
- Bestow: ban tặng (trang trọng).
- Grant: cấp, ban cho.
- Award: trao giải, trao tặng.
Nội động từ:
- Consult: tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến.
- Deliberate: thảo luận kỹ lưỡng.
- Discuss: thảo luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Confer with (someone) on/about (something): bàn bạc với ai về việc gì.
- She conferred with her lawyer on the legal details. (Bà ấy đã bàn bạc với luật sư của mình về các chi tiết pháp lý.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "confer")
ngoại động từ
- phong, ban
- to confer a title on somebodyphong tước cho ai
nội động từ
- (+ with) bàn bạc, hỏi ý kiến, hội ý
- to confer with somebodybàn bạc với ai, hỏi ý kiến ai