confer

/kən'fə:/
ngoại động từ
  1. phong, ban
    • to confer a title on somebody
      phong tước cho ai
nội động từ
  1. (+ with) bàn bạc, hỏi ý kiến, hội ý
    • to confer with somebody
      bàn bạc với ai, hỏi ý kiến ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confer"

confer
The university conferred an honorary degree on the distinguished scientist.