confessionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) đức tin, (thuộc về) tôn giáo: Từ này mô tả những gì liên quan đến tín ngưỡng, niềm tin tôn giáo hoặc sự thú nhận đức tin.
- (Thuộc về) sự thú tội, sự xưng tội: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, nó có thể liên quan đến nghi thức hoặc không gian thú tội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La diversité confessionnelle d'un pays. (Sự đa dạng tín ngưỡng/tôn giáo của một đất nước.)
- Une école à caractère confessionnel. (Một ngôi trường mang tính chất tôn giáo.)
- Le secret confessionnel est protégé. (Bí mật của tòa giải tội được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'enseignement confessionnel": giáo dục tôn giáo, thường chỉ việc giảng dạy trong các trường học do một tôn giáo cụ thể điều hành.
- L'enseignement confessionnel est distinct de l'enseignement public. (Giáo dục tôn giáo khác biệt với giáo dục công lập.)
"Un État non confessionnel": một nhà nước phi tôn giáo, thế tục, không chính thức ủng hộ bất kỳ tôn giáo nào.
- La France est un État non confessionnel. (Nước Pháp là một nhà nước thế tục.)
Biến thể và từ gần giống
Confession (danh từ, giống cái): sự thú tội, sự xưng tội; sự thú nhận; tín ngưỡng, giáo phái.
- Faire sa confession. (Đi xưng tội.)
Confesseur (danh từ, giống đực): linh mục giải tội; người tuyên xưng đức tin.
- Confessionnalisme (danh từ, giống đực): chủ nghĩa giáo phái, xu hướng nhấn mạnh sự khác biệt tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Religieux/religieuse: (thuộc) tôn giáo.
- Cultuel/cultuelle: (thuộc) việc thờ cúng, tín ngưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "confessionnel").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "confessionnel").
tính từ
- (thuộc) đức tin; (thuộc) tôn giáo