confusionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Tâm lý học):
- Lẫn tâm thần: Mô tả trạng thái tâm thần bị rối loạn, đặc trưng bởi sự lú lẫn, mất định hướng và khó khăn trong việc suy nghĩ rõ ràng. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng để chỉ các rối loạn hoặc triệu chứng liên quan đến sự nhầm lẫn nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient présente un état confusionnel après le choc. (Bệnh nhân có trạng thái lẫn tâm thần sau cú sốc.)
- Les symptômes confusionnels peuvent inclure la désorientation et l'agitation. (Các triệu chứng lẫn tâm thần có thể bao gồm mất định hướng và kích động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "délire confusionnel": hoang tưởng lẫn lộn, một loại hoang tưởng đi kèm với trạng thái lú lẫn nặng.
- Le diagnostic a identifié un délire confusionnel. (Chẩn đoán đã xác định một chứng hoang tưởng lẫn lộn.)
Biến thể và từ gần giống
Confusion (danh từ): sự lú lẫn, sự hỗn loạn.
- La confusion mentale est un symptôme important. (Sự lú lẫn tinh thần là một triệu chứng quan trọng.)
Confus, confuse (tính từ): lộn xộn, rối rắm, bối rối (nghĩa thông thường, không chuyên môn như "confusionnel").
- Ses explications étaient confuses. (Những giải thích của anh ta rất rối rắm.)
Từ đồng nghĩa
- Désorienté: mất định hướng.
- Troublé (trong ngữ cảnh tâm thần): bị rối loạn.
Lưu ý sử dụng
- confusionnel là một thuật ngữ chuyên môn chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tâm thần học và y khoa. Nó không dùng để mô tả sự bối rối thông thường trong đời sống hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông tục, người ta thường dùng confus(e) hoặc perdu(e) hơn.
tính từ
- (tâm lý học) lẫn tâm thần