confessionnal

Học thuật
Thân thiện
confessionnal

Le prêtre écoute une confession dans le confessionnal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phòng nghe xưng tội: Một cấu trúc nhỏ, thường bằng gỗ, trong nhà thờ Công giáo, nơi linh mục ngồi để nghe các tín hữu xưng tội (còn gọi là giải tội). thường hai khoang riêng biệt ngăn cách bởi một tấm ván hoặc màn che lưới nhỏ, cho phép cuộc trò chuyện diễn ra một cách kín đáo ẩn danh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre attend le pénitent dans le confessionnal. (Vị linh mục đang chờ người hối nhân trong phòng nghe xưng tội.)
    • Elle s'est approchée du confessionnal avec appréhension. ( ấy đã tiến lại gần phòng nghe xưng tội với sự lo lắng.)
    • Les confessionnaux de cette vieille église sont de véritables œuvres d'art. (Những phòng nghe xưng tội trong nhà thờ cổ nàynhững tác phẩm nghệ thuật thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au sortir du confessionnal: Khi bước ra khỏi phòng nghe xưng tội (thường để chỉ cảm giác nhẹ nhõm sau khi xưng tội).

    • Il avait l'air apaisé au sortir du confessionnal. (Anh ấy trông có vẻ thanh thản khi bước ra khỏi phòng nghe xưng tội.)
  • Se diriger vers le confessionnal: Đi về phía phòng nghe xưng tội (hành động chuẩn bị xưng tội).

    • Plusieurs fidèles se dirigeaient vers le confessionnal. (Nhiều tín hữu đang đi về phía phòng nghe xưng tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Confession (danh từ giống cái): Sự xưng tội, lời thú tội.

    • Elle va à la confession chaque semaine. ( ấy đi xưng tội mỗi tuần.)
  • Confesseur (danh từ giống đực): Linh mục giải tội, người nghe xưng tội.

    • Il a parlé longuement avec son confesseur. (Anh ấy đã nói chuyện lâu với vị linh mục giải tội của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cabinet de confession: () Phòng xưng tội. (Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • L'ombre du confessionnal: Bóng tối của phòng giải tội (cụm từ mang tính biểu tượng, chỉ sự bí mật tuyệt đối của tích giải tội hoặc không khí trang nghiêm, kín đáo).
    • Le secret de la confession est gardé dans l'ombre du confessionnal. (Bí mật của việc xưng tội được giữ kín trong bóng tối của phòng giải tội.)
confessionnal

Le prêtre écoute une confession dans le confessionnal.

danh từ giống đực
  1. phòng nghe xưng tội

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confessionnal"