confetti
/kən'feti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những mảnh giấy màu nhỏ hoặc dải giấy: Được ném lên không trung trong các dịp lễ hội, ăn mừng như đám cưới, diễu hành, hoặc các bữa tiệc để tăng thêm không khí vui vẻ và lộng lẫy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bride and groom walked through a shower of colorful confetti. (Cô dâu và chú rể bước đi dưới cơn mưa hoa giấy đầy màu sắc.)
- They threw confetti to celebrate the New Year. (Họ ném hoa giấy để ăn mừng năm mới.)
- After the ceremony, the ground was covered in confetti. (Sau buổi lễ, mặt đất phủ đầy những mảnh giấy màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A confetti of...": Một cách diễn đạt ẩn dụ, dùng để miêu tả một thứ gì đó rơi xuống hoặc xuất hiện nhiều, lộn xộn như hoa giấy.
- A confetti of autumn leaves covered the path. (Những chiếc lá mùa thu rơi lả tả như hoa giấy phủ kín lối đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Confetto (danh từ, số ít, gốc tiếng Ý): Chỉ một viên kẹo hạnh nhân nhỏ được bọc đường, là nguồn gốc của từ "confetti". Trong các lễ hội ở Ý trước đây, người ta thường ném những viên kẹo này.
Từ đồng nghĩa
- Paper streamers: Dải giấy trang trí.
- Ticker tape: Băng giấy từ máy điện báo, cũng thường được ném trong các cuộc diễu hành ăn mừng (mang ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
danh từ số nhiều
- công-phét-ti, hoa giấy (ném trong đám cưới, hội hè)