confetti
/kən'feti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giấy bướm, giấy màu vụn: Những mảnh giấy nhỏ, nhiều màu sắc, thường được ném lên không trung trong các lễ hội, đám cưới, lễ kỷ niệm hoặc sự kiện vui mừng để chúc mừng.
- Kẹo, bánh nhỏ: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ những viên kẹo hoặc miếng bánh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les invités ont jeté du confetti sur les mariés. (Những vị khách đã ném giấy bướm lên cô dâu chú rể.)
- À la fin du défilé, il y avait du confetti partout dans les rues. (Vào cuối buổi diễu hành, giấy màu vụn có ở khắp mọi nơi trên các con phố.)
- Les enfants ont préparé du confetti pour la fête de l'école. (Bọn trẻ đã chuẩn bị giấy bướm cho lễ hội ở trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être couvert de confetti": được phủ đầy giấy bướm.
- Après la célébration, la scène était couverte de confetti. (Sau buổi lễ, sân khấu được phủ đầy giấy bướm.)
"une pluie de confetti": một cơn mưa giấy bướm.
- Le vainqueur est arrivé sous une pluie de confetti. (Người chiến thắng đã tiến vào dưới một cơn mưa giấy bướm.)
Biến thể và từ gần giống
- Confettis (n.m.pl): Đây là dạng số nhiều thường được sử dụng phổ biến nhất, vì "confetti" thường được dùng với số lượng lớn.
- Ils ont acheté trois sachets de confettis. (Họ đã mua ba túi giấy bướm.)
Từ đồng nghĩa
- Papillotes (n.f): Giấy gói kẹo xoắn, đôi khi cũng được dùng trong ngữ cảnh lễ hội.
- Serpentins (n.m): Dải giấy cuộn dài, thường được dùng cùng với "confetti" trong các buổi lễ.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "confetti" có nguồn gốc từ tiếng Ý. Trong tiếng Pháp, nó thường được dùng ở dạng số nhiều (confettis) ngay cả khi chỉ một lượng nhỏ, vì bản chất nó bao gồm nhiều mảnh.
- Nghĩa cổ chỉ "kẹo, bánh nhỏ" ngày nay hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
danh từ giống đực
- côngfeti, giấy bướm (dùng để ném nhau trong đám hội)