confiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tin tưởng, hay tin: Có niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó; sẵn sàng đặt niềm tin.
- Tự tin: Có thái độ tin tưởng vào khả năng của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est trop confiant, il croit tout ce qu'on lui dit. (Anh ấy quá cả tin, anh ấy tin tất cả những gì người ta nói với mình.)
- Un sourire confiant illumina son visage avant l'examen. (Một nụ cười tự tin rạng rỡ trên khuôn mặt cô ấy trước kỳ thi.)
- Je me sens confiant pour l'avenir de notre projet. (Tôi cảm thấy tin tưởng vào tương lai của dự án của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être confiant en quelqu'un": Tin tưởng vào ai đó.
- Je suis confiant en ses capacités de leadership. (Tôi tin tưởng vào khả năng lãnh đạo của anh ấy.)
"D'un air confiant": Với vẻ tự tin.
- Elle a répondu d'un air confiant à toutes les questions. (Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi với vẻ tự tin.)
Biến thể và từ liên quan
Confiance (danh từ giống cái): Sự tin tưởng, lòng tin, sự tự tin.
- Avoir confiance en soi. (Có lòng tin vào bản thân.)
Confier (động từ): Giao phó, tâm sự, phó thác.
- Il a confié un secret à son ami. (Anh ấy đã tâm sự một bí mật với bạn mình.)
Trop confiant (cụm tính từ): Quá cả tin, quá dễ tin người.
Từ đồng nghĩa
- Crédul.e: Cả tin, dễ tin.
- Sûr de soi: Tự tin, chắc chắn về bản thân.
- Optimiste: Lạc quan.
Từ trái nghĩa
- Méfiant.e: Đa nghi, hay nghi ngờ.
- Inquiet.ète: Lo lắng, bất an.
- Timide: Nhút nhát, rụt rè.
tính từ
- tin; hay tin
- Confiant en l'avenirtin ở tương lai
- Caractère confianttính hay tin người
- tự tin
- Air confiantvẻ tự tin