confiant

Học thuật
Thân thiện
confiant

Il a un air confiant en présentant son projet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tin tưởng, hay tin: niềm tin vào ai đó hoặc điều đó; sẵn sàng đặt niềm tin.
    • Tự tin: thái độ tin tưởng vào khả năng của chính mình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est trop confiant, il croit tout ce qu'on lui dit. (Anh ấy quá cả tin, anh ấy tin tất cả những người ta nói với mình.)
    • Un sourire confiant illumina son visage avant l'examen. (Một nụ cười tự tin rạng rỡ trên khuôn mặt ấy trước kỳ thi.)
    • Je me sens confiant pour l'avenir de notre projet. (Tôi cảm thấy tin tưởng vào tương lai của dự án của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être confiant en quelqu'un": Tin tưởng vào ai đó.

    • Je suis confiant en ses capacités de leadership. (Tôi tin tưởng vào khả năng lãnh đạo của anh ấy.)
  • "D'un air confiant": Với vẻ tự tin.

    • Elle a répondu d'un air confiant à toutes les questions. ( ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi với vẻ tự tin.)
Biến thể từ liên quan
  • Confiance (danh từ giống cái): Sự tin tưởng, lòng tin, sự tự tin.

    • Avoir confiance en soi. (Có lòng tin vào bản thân.)
  • Confier (động từ): Giao phó, tâm sự, phó thác.

    • Il a confié un secret à son ami. (Anh ấy đã tâm sự một bí mật với bạn mình.)
  • Trop confiant (cụm tính từ): Quá cả tin, quá dễ tin người.

Từ đồng nghĩa
  • Crédul.e: Cả tin, dễ tin.
  • Sûr de soi: Tự tin, chắc chắn về bản thân.
  • Optimiste: Lạc quan.
Từ trái nghĩa
  • Méfiant.e: Đa nghi, hay nghi ngờ.
  • Inquiet.ète: Lo lắng, bất an.
  • Timide: Nhút nhát, rụt rè.
confiant

Il a un air confiant en présentant son projet.

tính từ
  1. tin; hay tin
    • Confiant en l'avenir
      tin ở tương lai
    • Caractère confiant
      tính hay tin người
  2. tự tin
    • Air confiant
      vẻ tự tin

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confiant"