confiant

tính từ
  1. tin; hay tin
    • Confiant en l'avenir
      tin ở tương lai
    • Caractère confiant
      tính hay tin người
  2. tự tin
    • Air confiant
      vẻ tự tin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confiant"

confiant
Il a un air confiant en présentant son projet.