connivent
/kə'naivənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Chụm đầu: Dùng để mô tả các bộ phận của cây (như lá, cánh hoa) mọc hướng vào nhau và chụm lại ở đầu.
- (Giải phẫu học) (Các van) nếp ngang: Trong giải phẫh người, đặc biệt là hệ tiêu hóa, dùng để mô tả các nếp gấp niêm mạc nằm ngang bên trong ruột non.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les pétales sont connivents à leur sommet. (Các cánh hoa chụm đầu ở phần đỉnh của chúng.)
- Les valvules conniventes augmentent la surface d'absorption intestinale. (Các van nếp ngang làm tăng diện tích hấp thụ của ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành như thực vật học và giải phẫu học. Trong ngữ cảnh thông thường, nó rất hiếm khi được sử dụng.
- Có thể dùng để mô tả một cách ẩn dụ, mặc dù không phổ biến, cho những thứ có xu hướng hướng vào nhau hoặc hợp lại tại một điểm.
Biến thể và từ gần giống
- Connivence (danh từ giống cái): Trạng thái chụm đầu, sự hướng vào nhau (trong thực vật học).
- La connivence des feuilles est une caractéristique de cette espèce. (Sự chụm đầu của các lá là một đặc điểm của loài này.)
- Convergent (tính từ): Hội tụ, có xu hướng gặp nhau tại một điểm. (Từ gần nghĩa hơn trong các ngữ cảnh tổng quát).
Từ đồng nghĩa
- (Trong thực vật học): Convergent (hội tụ), rapproché (gần nhau, khép lại).
- (Trong giải phẫu): Plicae circulares (tên gọi khoa học khác của các nếp ngang ruột non).
Lưu ý
- Từ connivent không nên nhầm lẫn với từ connivence (danh từ) có nghĩa thông tục là "sự thông đồng, sự đồng lõa ngầm". Mặc dù có hình thức gần giống, đây là hai từ với nghĩa hoàn toàn khác nhau.
- Il y avait une connivence évidente entre les deux complices. (Có một sự thông đồng rõ ràng giữa hai tên đồng phạm.)
tính từ
- (thực vật học) chụm đầu
- Feuilles conniventeslá chụm đầu
- (giải phẫu) (Valvules + conniventes) van nếp ngang