confidante
/,kɔnfi'dænt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bạn gái thân thiết, đáng tin cậy để chia sẻ những bí mật, tâm tình riêng tư: "confidante" chỉ một người phụ nữ mà bạn có thể tin tưởng tuyệt đối để kể về những suy nghĩ, cảm xúc và bí mật thầm kín nhất của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For years, her sister has been her closest confidante. (Trong nhiều năm, chị gái cô ấy là người bạn tâm tình thân thiết nhất.)
- She needed a confidante to discuss her personal dilemmas. (Cô ấy cần một người bạn tâm tình để thảo luận về những tình huống khó xử cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a confidante": đóng vai trò là một người bạn tâm tình.
- In the novel, the maid often acts as a confidante to the lonely mistress. (Trong tiểu thuyết, người hầu thường đóng vai trò là bạn tâm tình cho người phụ nữ chủ nhà cô đơn.)
"a trusted confidante": một người bạn tâm tình đáng tin cậy.
- He shared his business plans only with a few trusted confidantes. (Anh ấy chỉ chia sẻ kế hoạch kinh doanh của mình với một vài người bạn tâm tình đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
Confidant (n): bạn tâm tình (dùng cho nam giới hoặc chung).
- He was the king's most trusted confidant. (Ông ấy là người bạn tâm tình đáng tin cậy nhất của nhà vua.)
Confide (v): tâm sự, thổ lộ bí mật.
- She confided her fears to her best friend. (Cô ấy đã tâm sự những nỗi sợ của mình với người bạn thân nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Intimate friend: bạn thân thiết.
- Bosom friend: bạn tri kỷ, bạn thân (có thể chia sẻ mọi điều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "confide in"). - To confide in someone: tâm sự, tin tưởng chia sẻ bí mật với ai. - She has no one to confide in. (Cô ấy không có ai để tâm sự.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng riêng xung quanh từ "confidante").
danh từ
- bạn gái tâm tình