confident

/'kɔnfidənt/
tính từ
  1. tin chắc, chắc chắn
    • to be confident of sencess
      tin chắc thành công
  2. tự tin
  3. tin tưởng, tin cậy
    • a confident smile
      nụ cười tin tưởng
  4. liều, liều lĩnh
  5. trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược
danh từ
  1. người tâm phúc, người tri kỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

confident
A confident student raises her hand to answer the teacher's question.