confidant

/,kɔnfi'dænt/
Học thuật
Thân thiện
confidant

She tells her confidant a secret in the quiet park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn tâm tình, người bạn thân thiết để chia sẻ bí mật: Một người bạn tin tưởng tuyệt đối thường xuyên chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc riêng tư hoặc bí mật của mình. Mối quan hệ này dựa trên sự tin cậy bảo mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She told her deepest fears only to her closest confidant. ( ấy chỉ kể những nỗi sợ sâu kín nhất của mình cho người bạn tâm tình thân thiết nhất.)
    • For years, his assistant was his most trusted confidant in business matters. (Trong nhiều năm, trợ lý của ông ấy người tâm phúc đáng tin cậy nhất trong các vấn đề kinh doanh.)
    • It's important to have a confidant you can rely on during difficult times. (Việc một bạn tâm giao để có thể dựa vào trong những lúc khó khăn rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be someone's confidant": người tâm phúc của ai đó.

    • He was honored to be the CEO's confidant. (Anh ấy cảm thấy vinh dự khi người tâm phúc của Giám đốc điều hành.)
  • "A trusted confidant": Một người tâm phúc đáng tin cậy (cụm từ thường dùng để nhấn mạnh mức độ tin tưởng).

    • The minister had no trusted confidant in the political crisis. (Vị bộ trưởng không người tâm phúc đáng tin cậy nào trong cuộc khủng hoảng chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Confidante (n): Dạng danh từ dành riêng cho nữ giới, cùng nghĩa bạn tâm tình, người tâm sự.

    • The queen's confidante knew all her secrets. (Người bạn tâm tình của nữ hoàng biết tất cả bí mật của .)
  • Confide (v): (Động từ gốc) Tâm sự, thổ lộ bí mật.

    • She confided her worries to her diary. ( ấy tâm sự những lo lắng của mình vào nhật ký.)
  • Confidential (adj): Bí mật, kín đáo.

    • This is confidential information. (Đây thông tin bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Trusted friend: Người bạn đáng tin cậy.
  • Intimate: Bạn thân thiết, tri kỷ.
  • Crony: Bạn thân (đôi khi mang sắc thái không tích cực, chỉ nhóm bạn thân thiết trong công việc hoặc chính trị).
Thành ngữ liên quan
  • Bosom friend/buddy: Bạn thân thiết, tri kỷ (nghĩa tương tự, nhấn mạnh tình bạn thân thiết).
    • They have been bosom friends since childhood. (Họ đã là bạn tri kỷ từ thuở nhỏ.)
confidant

She tells her confidant a secret in the quiet park.

danh từ
  1. bạn tâm tình

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "confidant"