confidence
/'kɔnfidəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trao gửi chuyện riêng, chuyện tâm sự: Hành động tin tưởng mà kể cho ai đó nghe những điều riêng tư, bí mật.
- Điều bí mật: Chính thông tin riêng tư, bí mật được trao đổi trong sự tin tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle m'a fait une confidence sur ses projets. (Cô ấy đã tâm sự với tôi về những dự định của mình.)
- Je te dis cela en toute confidence. (Tôi nói với bạn điều này trong sự tin cậy tuyệt đối / một cách bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être dans la confidence de quelque chose: Biết được bí mật của một việc gì đó.
- Seuls quelques initiés sont dans la confidence du projet. (Chỉ một vài người được thông báo mới biết bí mật của dự án.)
Faire confidence de quelque chose à quelqu'un: Tin tưởng mà kể cho ai đó điều gì.
- Il m'a fait confidence de ses doutes. (Anh ấy đã tâm sự với tôi về những nghi ngờ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Confidentiel, confidentielle (tính từ): Kín đáo, bí mật, riêng tư.
- Un document confidentiel. (Một tài liệu mật.)
Confident (danh từ giống đực): Người bạn tâm giao, người được tin cậy để tâm sự.
- Il est mon confident depuis l'enfance. (Anh ấy là người bạn tâm giao của tôi từ thuở nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Secret (danh từ giống đực): Điều bí mật.
- Aveu (danh từ giống đực): Lời thú nhận, tâm sự.
Cụm từ cố định
En confidence: Một cách bí mật, riêng tư.
- Parler en confidence. (Nói chuyện riêng tư / bí mật.)
De confidence: (Thuộc về) sự tin cậy, thân tín.
- Un ami de confidence. (Một người bạn thân tín.)
danh từ giống cái
- sự trao gởi chuyện riêng; chuyện tâm sự
- điều bí mật
- Être dans la confidence d'un complotbiết được bí mật của một âm mưu
- en confidencebí mật