confident

/'kɔnfidənt/
Học thuật
Thân thiện
confident

Un confident écoute les soucis du prince sur une scène de théâtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự tin, tin tưởng: Cảm giác hoặc thái độ tin tưởng vào khả năng, phẩm chất hoặc sự phán đoán của chính mình.
    • Chắc chắn, tin chắc: sự xác tín mạnh mẽ về một sự việc hoặc kết quả nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle est très confidente lorsqu'elle parle en public. ( ấy rất tự tin khi nói trước công chúng.)
    • Je suis confident de réussir mon examen. (Tôi tin chắcmình sẽ thi đỗ.)
    • Il a un regard confident et déterminé. (Anh ấy ánh mắt tự tin quyết tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être confident en quelqu'un/quelque chose": Tin tưởng vào ai đó/điều đó.
    • Je suis confident en l'avenir. (Tôi tin tưởng vào tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Confiance (danh từ giống cái): Sự tin tưởng, lòng tự tin.

    • Il a pleinement confiance en son équipe. (Anh ấy hoàn toàn tin tưởng vào đội của mình.)
  • Confier (động từ): Phó thác, gửi gắm, tâm sự.

    • Elle confie ses secrets à sa meilleure amie. ( ấy tâm sự những bí mật của mình với người bạn thân nhất.)
  • Confidentialité (danh từ giống cái): Tính bí mật, sự riêng tư.

    • La confidentialité des données est importante. (Tính bí mật của dữ liệu rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Assuré(e): Tự tin, chắc chắn.
  • Sûr de soi: Tự tin vào bản thân.
  • Convaincu(e): Tin chắc, bị thuyết phục.
Từ trái nghĩa
  • Timide: Nhút nhát, rụt rè.
  • Incertain(e): Không chắc chắn, dao động.
  • Douteux/Douteuse: Nghi ngờ, đáng ngờ.
confident

Un confident écoute les soucis du prince sur une scène de théâtre.

danh từ
  1. kẻ tâm tình
  2. (sân khấu) vai tâm tình

Từ chứa "confident"

Từ có nhắc đến "confident"