confidentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kín, mật: Dùng để mô tả thông tin, tài liệu hoặc cuộc trò chuyện được giữ bí mật, không được tiết lộ cho người ngoài.
- Riêng tư, cá nhân: Có thể chỉ những điều chỉ được chia sẻ trong một phạm vi hẹp, tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- (Tài liệu này là mật.)
- (Tôi nói với anh/chị trong sự kín đáo tuyệt đối.)
- (Một cuộc họp kín đã diễn ra hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strictement confidentiel": Tuyệt mật.
- Dossier classé "strictement confidentiel". (Hồ sơ được xếp loại "tuyệt mật".)
- "Garder quelque chose confidentiel": Giữ kín điều gì đó.
- Vous devez garder ces informations confidentielles. (Anh phải giữ kín những thông tin này.)
Biến thể và từ gần giống
- Confidentialité (danh từ giống cái): Tính bảo mật, sự kín đáo.
- La confidentialité des données est importante. (Tính bảo mật của dữ liệu rất quan trọng.)
- Confident (danh từ giống đực)/Confidente (danh từ giống cái): Người bạn tâm giao, người được tâm sự.
- C'est mon confident le plus proche. (Đó là người bạn tâm giao thân thiết nhất của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Secret: Bí mật.
- Privé: Riêng tư.
- Réservé: Dành riêng, kín.
Từ trái nghĩa
- Public: Công khai.
- Divulgué: Bị tiết lộ.
- Connu de tous: Được mọi người biết đến.
tính từ
- kín, mật
- Lettre confidentiellethư mật