confidentiel

Học thuật
Thân thiện
confidentiel

La lettre confidentielle est placée dans une enveloppe scellée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín, mật: Dùng để mô tả thông tin, tài liệu hoặc cuộc trò chuyện được giữ bí mật, không được tiết lộ cho người ngoài.
    • Riêng tư, cá nhân: Có thể chỉ những điều chỉ được chia sẻ trong một phạm vi hẹp, tin cậy.
Ví dụ sử dụng
  • (Tài liệu nàymật.)
  • (Tôi nói với anh/chị trong sự kín đáo tuyệt đối.)
  • (Một cuộc họp kín đã diễn ra hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strictement confidentiel": Tuyệt mật.
    • Dossier classé "strictement confidentiel". (Hồ sơ được xếp loại "tuyệt mật".)
  • "Garder quelque chose confidentiel": Giữ kín điều đó.
    • Vous devez garder ces informations confidentielles. (Anh phải giữ kín những thông tin này.)
Biến thể từ gần giống
  • Confidentialité (danh từ giống cái): Tính bảo mật, sự kín đáo.
    • La confidentialité des données est importante. (Tính bảo mật của dữ liệu rất quan trọng.)
  • Confident (danh từ giống đực)/Confidente (danh từ giống cái): Người bạn tâm giao, người được tâm sự.
    • C'est mon confident le plus proche. (Đóngười bạn tâm giao thân thiết nhất của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Secret: Bí mật.
  • Privé: Riêng tư.
  • Réservé: Dành riêng, kín.
Từ trái nghĩa
  • Public: Công khai.
  • Divulgué: Bị tiết lộ.
  • Connu de tous: Được mọi người biết đến.
confidentiel

La lettre confidentielle est placée dans une enveloppe scellée.

tính từ
  1. kín, mật
    • Lettre confidentielle
      thư mật

Từ có nhắc đến "confidentiel"