confidentially

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách bí mật, riêng tư, hoặc trong một bối cảnh tin cậy, thường khi chia sẻ thông tin không muốn người khác biết.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói chuyện riêng tư với anh ta về những rắc rối tài chính của công ty.)
  • (Tài liệu được đánh dấu "bí mật" để đảm bảo chỉ nhân viên thẩm quyền mới đọc được.)
  • (Anh ấy chia sẻ thông tin một cách bí mật, tin tưởng bạn mình sẽ không lặp lại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "confidentially speaking": dùng để mở đầu một câu nói riêng tư, thường nhấn mạnh tính bảo mật.

    • Confidentially speaking, I think the manager is planning to resign. (Nói riêng thôi, tôi nghĩ quản lý đang kế hoạch từ chức.)
  • "in confidentially": trong bối cảnh bí mật (cụm từ ít phổ biến hơn, nhưng có thể gặp trong văn bản pháp ).

    • The agreement was signed in confidentially, with no public announcement. (Thỏa thuận được ký kết trong bí mật, không thông báo công khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Confidential (tính từ): tính bí mật, riêng tư.
    • This is a confidential report, please keep it safe. (Đây báo cáo bí mật, hãy giữ an toàn.)
  • Confidentiality (danh từ): sự bí mật, tính bảo mật.
    • The lawyer emphasized the importance of confidentiality in the case. (Luật sư nhấn mạnh tầm quan trọng của tính bảo mật trong vụ án.)
  • Confide (động từ): tâm sự, chia sẻ bí mật.
    • She confided in her best friend about the problem. ( ấy tâm sự với bạn thân về vấn đề đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Privately: một cách riêng tư.
    • He told me privately that he was leaving. (Anh ấy nói riêng với tôi rằng anh ấy sẽ rời đi.)
  • Secretly: một cách bí mật (có thể mang nghĩa lén lút).
    • They met secretly to plan the surprise. (Họ gặp nhau bí mật để lên kế hoạch bất ngờ.)
  • In confidence: trong sự tin cậy, bí mật.
    • I'm telling you this in confidence, so don't tell anyone. (Tôi nói với bạn điều này trong bí mật, nên đừng kể với ai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let someone in on a secret: chia sẻ bí mật với ai đó.
    • She let me in on a secret confidentially. ( ấy chia sẻ bí mật với tôi một cách riêng tư.)
Thành ngữ liên quan
  • Between you and me: chỉ giữa tôi bạn, nghĩa bí mật.
    • Between you and me, I think he's lying. (Chỉ giữa tôi bạn thôi, tôi nghĩ anh ta đang nói dối.)
  • Keep it under your hat: giữ bí mật.
    • Keep this information under your hat, confidentially. (Hãy giữ thông tin này bí mật nhé.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

confidentially
The lawyer spoke confidentially with her client in a private office.