confidential

/,kɔnfi'denʃl/
Học thuật
Thân thiện
confidential

The manager placed the confidential report in a locked drawer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bí mật, kín: Dùng để mô tả thông tin hoặc tài liệu được giữ kín, không được tiết lộ cho người ngoài hoặc công chúng.
    • Thân tín, tâm phúc: Dùng để mô tả mối quan hệ hoặc người được tin cậy tuyệt đối, có thể chia sẻ những điều riêng tư.
    • Mang tính riêng tư, thân mật: Dùng để mô tả cuộc trò chuyện, thái độ hoặc giọng điệu mang tính chất riêng tư, chỉ dành cho một số ít người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • All patient records are strictly confidential. (Tất cả hồ sơ bệnh nhân đều hoàn toàn bí mật.)
    • She spoke in a confidential tone about her future plans. ( ấy nói bằng giọng điệu riêng tư về kế hoạch tương lai của mình.)
    • He is my most confidential advisor. (Ông ấy cố vấn thân tín nhất của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In strict/strictest confidence": Trong vòng tuyệt đối bí mật.
    • I'm telling you this in the strictest confidence. (Tôi nói với anh điều này trong vòng tuyệt đối bí mật.)
  • "To be/become confidential with someone": Trở nên thân thiết, có thể tâm sự với ai.
    • Over the years, she became confidential with her boss. (Qua nhiều năm, ấy trở nên thân tín với sếp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Confidentially (trạng từ): Một cách bí mật, riêng tư.
    • He leaned over and spoke confidentially. (Anh ấy cúi người xuống nói một cách riêng tư.)
  • Confidentiality (danh từ): Tính bảo mật, sự giữ kín.
    • The contract includes a clause on confidentiality. (Hợp đồng một điều khoản về tính bảo mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Secret: Bí mật (nhấn mạnh việc được giấu kỹ).
  • Private: Riêng tư (thuộc về cá nhân, không công khai).
  • Classified: Được phân loại mật (thường dùng cho tài liệu chính phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "confidential")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "confidential")

confidential

The manager placed the confidential report in a locked drawer.

tính từ
  1. kín, bí mật; nói riêng với nhau
    • confidential information
      tin mật
  2. thân tín, tâm phúc; được tin cẩn
    • confidential friend
      bạn tâm phúc
  3. thổ lộ tâm tình, tâm sự
    • to be confidential with someone
      tâm sự với ai

Idioms

  • confidential agent
    đặc vụ
  • confidential secretary
    thư ký riêng