confidential

/,kɔnfi'denʃl/
tính từ
  1. kín, bí mật; nói riêng với nhau
    • confidential information
      tin mật
  2. thân tín, tâm phúc; được tin cẩn
    • confidential friend
      bạn tâm phúc
  3. thổ lộ tâm tình, tâm sự
    • to be confidential with someone
      tâm sự với ai

Idioms

  • confidential agent
    đặc vụ
  • confidential secretary
    thư ký riêng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

confidential
The manager placed the confidential report in a locked drawer.