configure

/kən'figə/
Học thuật
Thân thiện
configure

I need to configure my new computer before I can use it.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cấu hình, thiết lập cấu hình: Hành động sắp xếp, điều chỉnh các phần hoặc cài đặt của một hệ thống (như máy tính, phần mềm, thiết bị) để hoạt động theo một cách cụ thể hoặc phù hợp với một mục đích nhất định.
    • Định hình, sắp xếp: (Nghĩa chung hơn) Cho một hình dạng hoặc sắp xếp các yếu tố thành một cấu trúc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • You need to configure the network settings before you can connect to the internet. (Bạn cần cấu hình các thiết lập mạng trước khi có thể kết nối internet.)
    • The software is easy to install and configure. (Phần mềm này dễ cài đặt cấu hình.)
    • The architect helped configure the layout of the new office building. (Kiến trúc sư đã giúp định hình bố cục của tòa nhà văn phòng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be configured to": được cấu hình/thiết lập để (làm gì đó).
    • The server is configured to handle thousands of requests per second. (Máy chủ được cấu hình để xử lý hàng nghìn yêu cầu mỗi giây.)
  • "to configure something for something": cấu hình cái cho mục đích .
    • We configured the application for mobile use. (Chúng tôi đã cấu hình ứng dụng cho việc sử dụng trên thiết bị di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Configuration (danh từ): Sự cấu hình; cấu hình, cách sắp xếp.
    • Check the network configuration. (Hãy kiểm tra cấu hình mạng.)
  • Configurable (tính từ): Có thể cấu hình được.
    • The device has many configurable options. (Thiết bị nhiều tùy chọn *có thể cấu hình được.)
  • Reconfigure (động từ): Cấu hình lại, thiết lập lại cấu hình.
    • You may need to reconfigure the system after the update. (Bạn có thể cần cấu hình lại hệ thống sau bản cập nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Set up: Thiết lập, cài đặt (thường dùng chung cho phần mềm/hệ thống).
  • Arrange: Sắp xếp, bố trí (nghĩa chung về sắp xếp các phần tử).
  • Customize: Tùy chỉnh (nhấn mạnh việc thay đổi cho phù hợp với nhu cầu cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "configure")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "configure")

configure

I need to configure my new computer before I can use it.

ngoại động từ
  1. định hình thể, cho một hình dạng

Từ chứa "configure"