confiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Giam hãm, nhốt, hạn chế trong một không gian: Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào trong một giới hạn chật hẹp, không cho tự do di chuyển hoặc phát triển.
- Cách ly, phong tỏa: Hành động tách biệt ai đó ra khỏi cộng đồng, thường vì lý do sức khỏe hoặc an ninh.
Nội động từ (đi với giới từ
à):- Tiếp giáp với, giáp ranh với: Chỉ một vùng lãnh thổ, khu vực có chung đường biên giới hoặc ranh giới với một vùng khác.
- (Nghĩa bóng) Gần như là, suýt thành, gần kề với: Diễn tả một trạng thái, hành động hoặc phẩm chất rất gần, gần như đạt đến một mức độ nào đó (thường là tiêu cực).
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il est interdit de confiner un animal dans un espace trop exigu. (Việc nhốt một con vật trong một không gian quá chật hẹp là bị cấm.)
- Pendant la pandémie, on a dû confiner les malades. (Trong đại dịch, người ta phải cách ly những người bệnh.)
Nội động từ:
- La France confine à l'Espagne au sud. (Pháp tiếp giáp với Tây Ban Nha ở phía nam.)
- Son arrogance confine à l'insolence. (Sự kiêu ngạo của anh ta gần như là sự xấc xược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être confiné à" (bị động): Bị giới hạn, bị bó hẹp trong một phạm vi nào đó.
- Ses connaissances sont confinées à son domaine professionnel. (Kiến thức của anh ấy bị bó hẹp trong lĩnh vực chuyên môn của mình.)
"Se confiner" (tự động từ): Tự cách ly, tự giam mình.
- Il s'est confiné dans sa chambre pour étudier. (Anh ấy đã tự giam mình trong phòng để học.)
Biến thể và từ gần giống
Confinement (danh từ): Sự giam giữ, sự cách ly; thời kỳ ở cữ (sau sinh).
- Le confinement strict a duré deux mois. (Đợt phong tỏa nghiêm ngặt đã kéo dài hai tháng.)
Déconfiner (ngoại động từ): Dỡ bỏ lệnh phong tỏa, cho phép ra ngoài trở lại.
- Le gouvernement va déconfiner la région progressivement. (Chính phủ sẽ dỡ bỏ phong tỏa cho khu vực một cách từ từ.)
Từ đồng nghĩa
- Enfermer: Nhốt, giam.
- Limiter: Giới hạn, hạn chế.
- Avoisiner (nghĩa tiếp giáp): Giáp với, ở gần.
- Friser (nghĩa bóng): Suýt, gần như (mang tính tiêu cực).
Các cụm từ liên quan
Confiner à l'absurde: Gần như là vô lý, phi lý.
- Cette décision confine à l'absurde. (Quyết định này gần như là vô lý.)
Confiner au silence: Bắt phải im lặng, giam hãm trong sự im lặng.
- On l'a confiné au silence pendant des années. (Người ta đã bắt anh ta phải im lặng trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- Être confiné dans sa tour d'ivoire: Sống biệt lập, tách rời thực tế (nghĩa đen: bị giam trong tháp ngà của mình).
- Ce philosophe est souvent confiné dans sa tour d'ivoire. (Nhà triết học này thường sống biệt lập trong tháp ngà của mình.)
nội động từ
- tiếp giáp với
- Le Viêtnam confine à la ChineViệt Nam tiếp giáp với Trung Quốc
- (nghĩa bóng) gần như là
- Cet acte confine à la foliehành động đó gần như là điên
ngoại động từ
- giam hãm