confiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Giam hãm, nhốt, hạn chế trong một không gian: Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó vào trong một giới hạn chật hẹp, không cho tự do di chuyển hoặc phát triển.
    • Cách ly, phong tỏa: Hành động tách biệt ai đó ra khỏi cộng đồng, thường lý do sức khỏe hoặc an ninh.
  2. Nội động từ (đi với giới từ à):

    • Tiếp giáp với, giáp ranh với: Chỉ một vùng lãnh thổ, khu vực chung đường biên giới hoặc ranh giới với một vùng khác.
    • (Nghĩa bóng) Gần như là, suýt thành, gần kề với: Diễn tả một trạng thái, hành động hoặc phẩm chất rất gần, gần như đạt đến một mức độ nào đó (thườngtiêu cực).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il est interdit de confiner un animal dans un espace trop exigu. (Việc nhốt một con vật trong một không gian quá chật hẹpbị cấm.)
    • Pendant la pandémie, on a confiner les malades. (Trong đại dịch, người ta phải cách ly những người bệnh.)
  • Nội động từ:

    • La France confine à l'Espagne au sud. (Pháp tiếp giáp với Tây Ban Nhaphía nam.)
    • Son arrogance confine à l'insolence. (Sự kiêu ngạo của anh ta gần nhưsự xấc xược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être confiné à" (bị động): Bị giới hạn, bị hẹp trong một phạm vi nào đó.

    • Ses connaissances sont confinées à son domaine professionnel. (Kiến thức của anh ấy bị hẹp trong lĩnh vực chuyên môn của mình.)
  • "Se confiner" (tự động từ): Tự cách ly, tự giam mình.

    • Il s'est confiné dans sa chambre pour étudier. (Anh ấy đã tự giam mình trong phòng để học.)
Biến thể từ gần giống
  • Confinement (danh từ): Sự giam giữ, sự cách ly; thời kỳ ở cữ (sau sinh).

    • Le confinement strict a duré deux mois. (Đợt phong tỏa nghiêm ngặt đã kéo dài hai tháng.)
  • Déconfiner (ngoại động từ): Dỡ bỏ lệnh phong tỏa, cho phép ra ngoài trở lại.

    • Le gouvernement va déconfiner la région progressivement. (Chính phủ sẽ dỡ bỏ phong tỏa cho khu vực một cách từ từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfermer: Nhốt, giam.
  • Limiter: Giới hạn, hạn chế.
  • Avoisiner (nghĩa tiếp giáp): Giáp với, ở gần.
  • Friser (nghĩa bóng): Suýt, gần như (mang tính tiêu cực).
Các cụm từ liên quan
  • Confiner à l'absurde: Gần như lý, phi lý.

    • Cette décision confine à l'absurde. (Quyết định này gần như lý.)
  • Confiner au silence: Bắt phải im lặng, giam hãm trong sự im lặng.

    • On l'a confiné au silence pendant des années. (Người ta đã bắt anh ta phải im lặng trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Être confiné dans sa tour d'ivoire: Sống biệt lập, tách rời thực tế (nghĩa đen: bị giam trong tháp ngà của mình).
    • Ce philosophe est souvent confiné dans sa tour d'ivoire. (Nhà triết học này thường sống biệt lập trong tháp ngà của mình.)
nội động từ
  1. tiếp giáp với
    • Le Viêtnam confine à la Chine
      Việt Nam tiếp giáp với Trung Quốc
  2. (nghĩa bóng) gần như
    • Cet acte confine à la folie
      hành động đó gần nhưđiên
ngoại động từ
  1. giam hãm

Từ gần giống

Từ chứa "confiner"