convenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thỏa thuận, đồng ý với nhau: Chỉ hành động đạt được sự nhất trí, thống nhất về một điều đó giữa hai hay nhiều người.
    • Nhận, thừa nhận: Chỉ việc công nhận một sự thật, một lỗi lầm hoặc một tình huống nào đó.
    • Hợp, phù hợp: Chỉ sự tương thích, phù hợp về nhu cầu, sở thích, hoặc điều kiện của ai đó hoặc cái gì đó.
    • Nên, cần phải (dùng với chủ ngữ giả "il"): Diễn tả một điều được coi là thích hợp, cần thiết, hoặc đúng đắn nên làm.
Ví dụ sử dụng
  • Thỏa thuận:

    • Nous avons convenu d'un prix. (Chúng tôi đã thỏa thuận về một mức giá.)
    • Elles conviennent de se taire. (Họ thỏa thuận sẽ im lặng.)
  • Nhận, thừa nhận:

    • Il a fini par convenir de sa négligence. (Cuối cùng anh ta đã thừa nhận sự thiếu sót của mình.)
    • Je conviens que j'ai eu tort. (Tôi thừa nhận rằng tôi đã sai.)
  • Hợp, phù hợp:

    • Cet horaire ne me convient pas. (Lịch trình này không hợp với tôi.)
    • Cette robe vous convient parfaitement. (Chiếc váy này hợp với bạn một cách hoàn hảo.)
  • Nên, cần phải:

    • Il convient d'être prudent. (Nên thận trọng.)
    • Il convient que vous partiez maintenant. (Anh nên đi bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convenir à quelqu'un": Hợp với ai, làm hài lòng ai.

    • Ce poste lui convient tout à fait. (Vị trí này hoàn toàn hợp với anh ấy.)
  • "Convenir de quelque chose": Thỏa thuận về điều .

    • Les deux parties conviennent des modalités de paiement. (Hai bên thỏa thuận về các điều khoản thanh toán.)
  • "Convenir que + proposition": Thừa nhận rằng...

    • Je conviens que la situation est complexe. (Tôi thừa nhận rằng tình hình thật phức tạp.)
  • "Il convient de + infinitif" / "Il convient que + subjonctif": Nên làm gì / Nên rằng...

    • Il convient de respecter les règles. (Nên tôn trọng các quy tắc.)
    • Il convient que vous soyez présents. (Các bạn nên có mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Convenable (adj): Thích hợp, phù hợp, tử tế.

    • Une tenue convenable pour l'entretien. (Một bộ trang phục phù hợp cho buổi phỏng vấn.)
  • Convenu, e (adj): Đã được thỏa thuận, ước lệ.

    • Un rendez-vous convenu à l'avance. (Một cuộc hẹn đã được thỏa thuận trước.)
  • Convention (n.f.): Hiệp định, quy ước, hội nghị.

    • Signer une convention internationale. (Ký một hiệp định quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Se mettre d'accord: Đồng ý với nhau, đạt thỏa thuận.
  • Admettre: Thừa nhận, chấp nhận.
  • Correspondre à: Tương ứng với, phù hợp với.
  • Il faut: Cần phải (nhấn mạnh sự cần thiết hơn là sự thích hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Lưu ý: "Convenir" là một động từ không tách rời (non-separable verb) trong tiếng Pháp, các cấu trúc của thường đi với giới từ cố định. - Convenir à: Hợp với (ai/cái gì). - Convenir de: Thỏa thuận về (điều ); Thừa nhận (điều ).

Thành ngữ liên quan
  • Comme convenu: Như đã thỏa thuận.

    • Je vous enverrai le rapport, comme convenu. (Tôi sẽ gửi báo cáo cho anh, như đã thỏa thuận.)
  • Être convenu que...: Đã được thỏa thuận rằng...

    • Il est convenu que la réunion aura lieu lundi. (Đã thỏa thuận rằng cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Hai.)
nội động từ
  1. thỏa thuận
    • Ils conviennent de se retrouver le dimanche
      họ thỏa thuận gặp nhau ngày chủ nhật
  2. nhận; đồng ý
    • Il convient de son erreur
      nhận là () sai lầm
  3. hợp với
    • Cet emploi vous convient
      công việc ấy hợp với anh
  4. il convient de; il convient que+ nên
    • Il convient de faire cela
      nên làm điều đó
    • Il convient que nous y réfléchissions sérieusement
      chúng ta nên nghĩ cẩn thận về việc đó

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "convenir"