convenir
- Nội động từ:
- Thỏa thuận, đồng ý với nhau: Chỉ hành động đạt được sự nhất trí, thống nhất về một điều gì đó giữa hai hay nhiều người.
- Nhận, thừa nhận: Chỉ việc công nhận một sự thật, một lỗi lầm hoặc một tình huống nào đó.
- Hợp, phù hợp: Chỉ sự tương thích, phù hợp về nhu cầu, sở thích, hoặc điều kiện của ai đó hoặc cái gì đó.
- Nên, cần phải (dùng với chủ ngữ giả "il"): Diễn tả một điều được coi là thích hợp, cần thiết, hoặc đúng đắn nên làm.
Thỏa thuận:
- Nous avons convenu d'un prix. (Chúng tôi đã thỏa thuận về một mức giá.)
- Elles conviennent de se taire. (Họ thỏa thuận sẽ im lặng.)
Nhận, thừa nhận:
- Il a fini par convenir de sa négligence. (Cuối cùng anh ta đã thừa nhận sự thiếu sót của mình.)
- Je conviens que j'ai eu tort. (Tôi thừa nhận rằng tôi đã sai.)
Hợp, phù hợp:
- Cet horaire ne me convient pas. (Lịch trình này không hợp với tôi.)
- Cette robe vous convient parfaitement. (Chiếc váy này hợp với bạn một cách hoàn hảo.)
Nên, cần phải:
- Il convient d'être prudent. (Nên thận trọng.)
- Il convient que vous partiez maintenant. (Anh nên đi bây giờ.)
"Convenir à quelqu'un": Hợp với ai, làm hài lòng ai.
- Ce poste lui convient tout à fait. (Vị trí này hoàn toàn hợp với anh ấy.)
"Convenir de quelque chose": Thỏa thuận về điều gì.
- Les deux parties conviennent des modalités de paiement. (Hai bên thỏa thuận về các điều khoản thanh toán.)
"Convenir que + proposition": Thừa nhận rằng...
- Je conviens que la situation est complexe. (Tôi thừa nhận rằng tình hình thật phức tạp.)
"Il convient de + infinitif" / "Il convient que + subjonctif": Nên làm gì / Nên rằng...
- Il convient de respecter les règles. (Nên tôn trọng các quy tắc.)
- Il convient que vous soyez présents. (Các bạn nên có mặt.)
Convenable (adj): Thích hợp, phù hợp, tử tế.
- Une tenue convenable pour l'entretien. (Một bộ trang phục phù hợp cho buổi phỏng vấn.)
Convenu, e (adj): Đã được thỏa thuận, ước lệ.
- Un rendez-vous convenu à l'avance. (Một cuộc hẹn đã được thỏa thuận trước.)
Convention (n.f.): Hiệp định, quy ước, hội nghị.
- Signer une convention internationale. (Ký một hiệp định quốc tế.)
- Se mettre d'accord: Đồng ý với nhau, đạt thỏa thuận.
- Admettre: Thừa nhận, chấp nhận.
- Correspondre à: Tương ứng với, phù hợp với.
- Il faut: Cần phải (nhấn mạnh sự cần thiết hơn là sự thích hợp).
Lưu ý: "Convenir" là một động từ không tách rời (non-separable verb) trong tiếng Pháp, các cấu trúc của nó thường đi với giới từ cố định. - Convenir à: Hợp với (ai/cái gì). - Convenir de: Thỏa thuận về (điều gì); Thừa nhận (điều gì).
Comme convenu: Như đã thỏa thuận.
- Je vous enverrai le rapport, comme convenu. (Tôi sẽ gửi báo cáo cho anh, như đã thỏa thuận.)
Être convenu que...: Đã được thỏa thuận rằng...
- Il est convenu que la réunion aura lieu lundi. (Đã thỏa thuận rằng cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Hai.)
- thỏa thuận
- Ils conviennent de se retrouver le dimanchehọ thỏa thuận gặp nhau ngày chủ nhật
- nhận; đồng ý là
- Il convient de son erreurnó nhận là (có) sai lầm
- hợp với
- Cet emploi vous convientcông việc ấy hợp với anh
- il convient de; il convient que+ nên
- Il convient de faire celanên làm điều đó
- Il convient que nous y réfléchissions sérieusementchúng ta nên nghĩ cẩn thận về việc đó