confins

Học thuật
Thân thiện
confins

Aux confins du désert, une caravane de chameaux avance lentement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Biên giới, bờ cõi: Chỉ khu vực xa xôi, hẻo lánh nằmranh giới cuối cùng của một vùng lãnh thổ, quốc gia hoặc khu vực địa lý.
    • (Nghĩa bóng) Chỗ giáp giới, nơi cùng kiệt: Dùng để chỉ giới hạn xa nhất, điểm tận cùng của một khái niệm trừu tượng (như kiến thức, sự hiểu biết, một thời kỳ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aux confins du Vietnam et du Laos. (Ở biên giới hai nước Việt-Lào.)
    • Ils habitent aux confins de la forêt. (Họ sốngtận cùng khu rừng.)
    • Cette théorie se situe aux confins de la philosophie et de la science. (Lý thuyết này nằmranh giới giữa triết học khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aux confins de": Ở tận cùng của, ở ranh giới của (một nơi chốn hoặc một khái niệm).

    • Aux confins du désert. (Ở nơi tận cùng của sa mạc.)
    • Aux confins de l'imagination. (Ở ranh giới của trí tưởng tượng.)
  • "les confins du monde": Những vùng xa xôi, hẻo lánh của thế giới.

    • Explorer les confins du monde. (Khám phá những vùng xa xôi của thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Confine (động từ): Giam giữ, hạn chế, nhốt (không phảibiến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ).
  • Frontière (danh từ giống cái): Biên giới (quốc gia), ranh giới (nghĩa cụ thể hơn phổ biến hơn).
  • Limite (danh từ giống cái): Giới hạn, đường biên (dùng cho cả không gian khái niệm trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Extrémité: Phần cuối cùng, chỗ tận cùng.
  • Périphérie: Vùng ngoại vi, vùng rìa.
  • Bornes: Giới hạn, hạn độ (thường dùng số nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ.) - Repousser aux confins: Đẩy ra tận cùng, đẩy ra vùng xa xôi. - Repousser l'ennemi aux confins du territoire. (Đẩy lùi kẻ thù ra tận cùng lãnh thổ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "confins". Tuy nhiên, cụm "aux confins de" thường được dùng với nghĩa bóng.) - Vivre aux confins de la société: Sốngrìa của xã hội, sống ngoài lề xã hội. - Certaines communautés vivent aux confins de la société moderne. (Một số cộng đồng sốngrìa của xã hội hiện đại.)

confins

Aux confins du désert, une caravane de chameaux avance lentement.

danh từ giống đực (số nhiều)
  1. biên giới, bờ cõi
    • Aux confins du Vietnam et du Laos
      biên giới hai nước Việt-Lào
  2. (nghĩa bóng) chỗ giáp giới, nơi cùng kiệt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confins"