official
/ə'fiʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chính thức, có tính chính thống: Được công nhận, cho phép hoặc phát hành bởi một người có thẩm quyền hoặc một tổ chức.
- Thuộc về công việc, chức vụ hoặc cơ quan chính quyền: Liên quan đến văn phòng, chức trách hoặc hoạt động của chính quyền.
- Trang trọng, theo nghi thức: Mang tính hình thức, tuân theo các quy tắc hoặc thủ tục đã định.
Danh từ:
- Viên chức, công chức: Người giữ một chức vụ, vị trí trong chính quyền hoặc một tổ chức.
- Trọng tài, người điều hành chính thức: Người có nhiệm vụ đảm bảo luật lệ được tuân thủ trong một trận đấu, cuộc thi hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The government issued an official statement about the new policy. (Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố chính thức về chính sách mới.)
- You need official permission to enter this building. (Bạn cần sự cho phép chính thức để vào tòa nhà này.)
- The meeting was conducted in an official manner. (Cuộc họp được tiến hành một cách trang trọng.)
Danh từ:
- He is a senior official in the Ministry of Education. (Ông ấy là một viên chức cấp cao tại Bộ Giáo dục.)
- The official blew the whistle to stop the game. (Trọng tài thổi còi để dừng trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make something official": Làm cho điều gì đó trở nên chính thức, công khai xác nhận.
- They signed the contract to make the agreement official. (Họ ký hợp đồng để làm cho thỏa thuận trở nên chính thức.)
"In an official capacity": Với tư cách chính thức, trong phạm vi chức trách.
- She attended the ceremony in an official capacity as the mayor. (Bà ấy tham dự buổi lễ với tư cách chính thức là thị trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Unofficial (adj): Không chính thức.
- This is just an unofficial rumor. (Đây chỉ là một tin đồn không chính thức.)
Officiate (v): Chủ trì, điều hành (một buổi lễ, trận đấu) một cách chính thức.
- The priest will officiate the wedding ceremony. (Vị linh mục sẽ chủ trì lễ cưới.)
Officially (adv): Một cách chính thức.
- The store is officially open. (Cửa hàng đã chính thức mở cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Authorized: Được ủy quyền, chính thức.
- Formal: Trang trọng, chính thức.
- Danh từ:
- Officer: Sĩ quan, viên chức.
- Administrator: Nhà quản lý, người điều hành.
- Referee/Umpire: Trọng tài (trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với 'official'. Từ này thường được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
"The official word": Thông tin chính thức, lời tuyên bố có thẩm quyền.
- We are waiting for the official word from headquarters. (Chúng tôi đang chờ thông tin chính thức từ trụ sở chính.)
"Off the record" vs "On the record": (Thành ngữ tương phản) "Off the record" chỉ thông tin không chính thức, không để công khai; "On the record" chỉ thông tin chính thức, có thể trích dẫn.
- His comments were off the record. (Nhận xét của ông ấy là không chính thức.)
- Please state your name on the record. (Xin vui lòng nêu rõ tên của bạn một cách chính thức để ghi chép.)
tính từ
- (thuộc) chính quyền; (thuộc) văn phòng
- chính thức
- an official statementlời tuyên bố chính thức
- trịnh trọng, theo nghi thức
- (y học) để làm thuốc, dùng làm thuốc
danh từ
- viên chức, công chức
- (tôn giáo) uỷ viên tài phán của giáo hội ((thường) official principal)