confiscation
/,kɔnfis'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tịch thu: Hành động của một cơ quan có thẩm quyền (như cảnh sát, tòa án, hải quan) thu giữ tài sản, vật phẩm của một cá nhân hoặc tổ chức một cách hợp pháp, thường do vi phạm pháp luật hoặc quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La confiscation des marchandises de contrebande est obligatoire. (Việc tịch thu hàng hóa buôn lậu là bắt buộc.)
- La loi prévoit la confiscation des biens acquis illicitement. (Luật pháp quy định việc tịch thu tài sản có được một cách bất hợp pháp.)
- La confiscation de son passeport l'empêche de voyager. (Việc tịch thu hộ chiếu của anh ta ngăn cản anh ta đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Confiscation par l'État": sự tịch thu bởi Nhà nước.
- La confiscation par l'État des terres pour construire une route a suscité des protestations. (Việc Nhà nước tịch thu đất đai để xây dựng đường đã gây ra các cuộc biểu tình.)
"Être passible de confiscation": có thể bị tịch thu (theo luật).
- Les objets dangereux sont passibles de confiscation immédiate. (Các vật thể nguy hiểm có thể bị tịch thu ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Confisquer (động từ): tịch thu.
- Les douaniers ont le droit de confisquer les produits prohibés. (Nhân viên hải quan có quyền tịch thu các sản phẩm bị cấm.)
Confisqué, confisquée (tính từ/quá khứ phân từ): bị tịch thu.
- Les armes confisquées seront détruites. (Vũ khí bị tịch thu sẽ bị tiêu hủy.)
Từ đồng nghĩa
- Saisie (danh từ giống cái): sự thu giữ, tịch biên (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc thi hành án).
- Réquisition (danh từ giống cái): sự trưng thu, trưng dụng (thường vì mục đích công cộng hoặc trong tình trạng khẩn cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "confiscation". Hành động được diễn đạt bằng động từ "confisquer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "confiscation").
danh từ giống cái
- sự tịch thu