restitution
/,resti'tju:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trả lại, sự hoàn lại, sự bồi hoàn: Hành động trả lại một thứ gì đó đã bị lấy đi hoặc bị mất cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.
- Vật trả lại, vật hoàn lại: Chính vật phẩm được trả lại.
- Sự khôi phục, sự phục hồi, sự phục nguyên: Hành động đưa một thứ gì đó (như một tác phẩm nghệ thuật, một tình trạng, hoặc danh dự) trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt đẹp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La restitution des biens volés est exigée par la loi. (Việc hoàn lại tài sản bị đánh cắp được luật pháp yêu cầu.)
- La galerie a organisé la restitution du tableau à ses propriétaires légitimes. (Phòng trưng bày đã tổ chức việc trả lại bức tranh cho những chủ sở hữu hợp pháp của nó.)
- La restitution de sa réputation a pris des années. (Việc phục hồi danh tiếng của ông ấy đã mất nhiều năm.)
- Les experts ont supervisé la restitution de cette fresque ancienne. (Các chuyên gia đã giám sát việc phục nguyên bức bích họa cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en restitution de": như một sự đền bù, bồi hoàn cho.
- Il a payé une somme d'argent en restitution des dommages causés. (Anh ta đã trả một khoản tiền như sự bồi hoàn cho những thiệt hại gây ra.)
- "demander la restitution": yêu cầu được hoàn trả.
- Le musée demande la restitution des œuvres d'art spoliées pendant la guerre. (Bảo tàng yêu cầu được hoàn trả các tác phẩm nghệ thuật bị cướp đoạt trong chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Restituer (động từ): trả lại, hoàn lại, phục hồi.
- Il a finalement restitué l'argent emprunté. (Cuối cùng anh ấy đã hoàn lại số tiền đã mượn.)
- Restituteur (danh từ giống đực)/Restitutrice (danh từ giống cái): người phục chế, người hoàn trả.
- C'est une restitutrice de tableaux renommée. (Bà ấy là một người phục chế tranh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Remboursement: sự hoàn tiền, sự trả nợ (nhấn mạnh khía cạnh tài chính).
- Rétablissement: sự phục hồi (sức khỏe, trật tự).
- Rendu: sự trả lại (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
- Rétrocession: sự nhượng lại, sự chuyển trả lại (thường trong lĩnh vực pháp lý hoặc hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "restitution" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "restituer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "restitution" một cách cố định.)
danh từ giống cái
- sự trả lại, sự hoàn lại, sự bồi hoàn; vật trả lại, vật hoàn lại
- sự khôi phục (bài văn cổ...), sự phục hồi (danh dự...), sự phục nguyên (bức tranh cũ...); bài văn khôi phục lại, công trình phục nguyên