confiserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xưởng mứt kẹo: Một cơ sở sản xuất, nơi người ta chế biến và làm ra các loại mứt, kẹo.
- Nghề làm mứt kẹo: Nghề nghiệp, công việc chuyên sản xuất và chế biến các loại đồ ngọt như mứt và kẹo.
- Hiệu bán mứt kẹo: Cửa hàng chuyên bán các sản phẩm mứt, kẹo và đồ ngọt.
- Mứt kẹo (tập thể): Chỉ chung các loại đồ ngọt, đặc biệt là mứt và kẹo, được xem như một nhóm sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette confiserie artisanale est célèbre pour ses bonbons. (Xưởng mứt kẹo thủ công này nổi tiếng với những viên kẹo của họ.)
- Il a hérité de la confiserie de son père. (Anh ấy thừa kế hiệu bán mứt kẹo của cha mình.)
- La confiserie est un métier qui demande de la précision. (Nghề làm mứt kẹo là một nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
- J'ai acheté un assortiment de confiseries pour le Nouvel An. (Tôi đã mua một hộp nhiều loại mứt kẹo để đón Tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Confiserie fine": chỉ các loại mứt kẹo cao cấp, tinh tế, thường được làm thủ công với nguyên liệu tốt.
- Cette boutique propose de la confiserie fine. (Cửa hàng này bán các loại mứt kẹo cao cấp.)
"Art de la confiserie": nghệ thuật làm mứt kẹo, nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo và kỹ thuật của nghề này.
- Il maîtrise parfaitement l'art de la confiserie. (Ông ấy thành thạo nghệ thuật làm mứt kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
Confiseur, Confiseuse (danh từ): thợ làm mứt kẹo, người bán mứt kẹo.
- Le confiseur prépare des chocolats. (Người thợ làm kẹo đang chuẩn bị sô-cô-la.)
Confiserie industrielle (cụm danh từ): ngành công nghiệp sản xuất mứt kẹo, hoặc một nhà máy sản xuất mứt kẹo quy mô lớn.
- La confiserie industrielle utilise des machines modernes. (Ngành công nghiệp mứt kẹo sử dụng những máy móc hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Bonbonnerie (danh từ giống cái): hiệu bán kẹo, xưởng làm kẹo (nghĩa hẹp hơn, chủ yếu chỉ kẹo).
- Pâtisserie (danh từ giống cái): tiệm bánh ngọt (có thể bán cả bánh ngọt và kẹo, nhưng rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
"Faire de la confiserie": làm mứt kẹo (chỉ hoạt động).
- Elle aime faire de la confiserie à la maison. (Cô ấy thích tự làm mứt kẹo ở nhà.)
"Rayon confiserie": quầy/khu vực bán mứt kẹo (trong siêu thị hoặc cửa hàng lớn).
- Les enfants courent toujours vers le rayon confiserie. (Bọn trẻ luôn chạy về phía quầy bán kẹo.)
Thành ngữ liên quan
- "Être tout sucre tout miel" (nghĩa bóng): ngọt như mật, chỉ sự dịu dàng, dễ chịu, có thể liên tưởng đến vị ngọt của confiserie.
- Aujourd'hui, il est tout sucre tout miel. (Hôm nay, anh ta ngọt như mật.)
danh từ giống cái
- xưởng mứt kẹo
- nghề làm mứt kẹo
- hiệu bán mứt kẹo
- mứt kẹo