confiseur

Học thuật
Thân thiện
confiseur

Le confiseur prépare des bonbons colorés dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm mứt kẹo: Chỉ một người nghề nghiệp chuyên làm, chế biến các loại mứt, kẹo, đồ ngọt.
    • Người bán mứt kẹo: Chỉ một người nghề nghiệp chuyên bán các loại mứt, kẹo, đồ ngọt, thườngchủ hoặc nhân viên của một cửa hàng chuyên về đồ ngọt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le confiseur prépare de délicieux chocolats pour Pâques. (Người làm mứt kẹo chuẩn bị những viên sô-cô-la ngon lành cho lễ Phục Sinh.)
    • J'ai acheté ces bonbons chez un confiseur renommé de la rue. (Tôi đã mua những viên kẹo nàymột người bán mứt kẹo nổi tiếng trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để chỉ một nghệ nhân trong lĩnh vực bánh kẹo, người tay nghề cao kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật làm kẹo, mứt, sô-cô-la.
  • Trong ngữ cảnh kinh doanh, "confiseur" có thể vừangười sản xuất (artisan) vừangười bán lẻ (commerçant) các sản phẩm của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Confiserie (danh từ giống cái): hai nghĩa chính:
    • Nghề làm mứt kẹo; kỹ thuật làm mứt kẹo.
    • Cửa hàng bán mứt kẹo; các loại mứt kẹo nói chung.
  • Confiseuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "confiseur", chỉ nữ giới làm nghề này.
Từ đồng nghĩa
  • Artisan confiseur: Nghệ nhân làm mứt kẹo (nhấn mạnh tính thủ công, tay nghề).
  • Chocolatier: Thợ làm sô-cô-la, người chuyên về sô-cô-la (một chuyên ngành hẹp hơn của "confiseur").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "confiseur" một cách cố định. Tuy nhiên, có thể gặp trong các cụm mô tả như (nghĩa bóng: đôi bàn tay khéo léo, tỉ mỉ như một người thợ làm kẹo).
confiseur

Le confiseur prépare des bonbons colorés dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. người làm mứt kẹo
  2. người bán mứt kẹo

Từ có nhắc đến "confiseur"