conflicting
/kən'fliktiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mâu thuẫn, trái ngược: Chỉ hai hoặc nhiều ý kiến, thông tin, cảm xúc, hoặc yêu cầu không tương thích với nhau, không thể cùng đúng hoặc cùng tồn tại một cách hài hòa.
- Đối lập, xung đột: Diễn tả sự va chạm, không thống nhất giữa các lợi ích, nguyên tắc hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The witness gave conflicting accounts of the accident. (Nhân chứng đưa ra những lời khai mâu thuẫn về vụ tai nạn.)
- I have conflicting feelings about moving to a new city. (Tôi có những cảm xúc trái ngược về việc chuyển đến một thành phố mới.)
- The two studies produced conflicting results. (Hai nghiên cứu đưa ra những kết quả đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conflicting interests": những lợi ích xung đột, mâu thuẫn.
- The lawyer had to withdraw from the case due to conflicting interests. (Luật sư phải rút khỏi vụ án vì có lợi ích xung đột.)
"Conflicting demands": những yêu cầu trái ngược, đòi hỏi mâu thuẫn.
- Managers often face conflicting demands from different departments. (Các nhà quản lý thường phải đối mặt với những yêu cầu trái ngược từ các phòng ban khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Conflict (danh từ): sự xung đột, mâu thuẫn.
- There is a conflict between his words and his actions. (Có sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ta.)
Conflict (động từ): xung đột, mâu thuẫn.
- His schedule conflicts with the meeting time. (Lịch trình của anh ấy xung đột với giờ họp.)
Từ đồng nghĩa
- Contradictory: mâu thuẫn, trái ngược.
- Incompatible: không tương thích.
- Opposing: đối lập, chống lại.
- Clashing: xung đột, va chạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'conflicting'. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ hoặc động từ 'conflict').
Thành ngữ liên quan
- To be at odds with: mâu thuẫn, bất đồng với (cái gì đó).
- His statement is at odds with the evidence. (Tuyên bố của anh ta mâu thuẫn với bằng chứng.)
tính từ
- đối lập, mâu thuẫn