self-contradictory

/'self,kɔntrə'diktəri/
Học thuật
Thân thiện
self-contradictory

The witness gave a self-contradictory statement during the trial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự mâu thuẫn: Mô tả một tuyên bố, lập luận, ý tưởng hoặc tình huống chứa đựng những yếu tố hoặc khẳng định đối lập, loại trừ lẫn nhau ngay trong bản thân , khiến không thể đúng hoặc hợp một cách tổng thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His argument was completely self-contradictory and made no logical sense. (Lập luận của anh ta hoàn toàn tự mâu thuẫn chẳng ý nghĩa logic nào.)
    • The statement "I always lie" is a classic example of a self-contradictory proposition. (Tuyên bố "Tôi luôn luôn nói dối" một dụ kinh điển của một mệnh đề tự mâu thuẫn.)
    • The policy's goals are self-contradictory; you cannot reduce spending while simultaneously increasing all benefits. (Các mục tiêu của chính sách này tự mâu thuẫn; bạn không thể vừa cắt giảm chi tiêu trong khi đồng thời tăng tất cả các phúc lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong logic học triết học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những mệnh đề hoặc lý thuyết vi phạm nguyên tắc phi mâu thuẫn (một thứ không thể vừa đúng vừa sai trong cùng một ngữ cảnh cùng một thời điểm).

    • A square circle is a self-contradictory concept. (Một hình tròn vuông một khái niệm tự mâu thuẫn.)
  • Trong văn phong hoặc lập luận: Dùng để phê bình một quan điểm không nhất quán.

    • The character's actions were self-contradictory, which made him seem unrealistic. (Hành động của nhân vật tự mâu thuẫn, điều đó khiến anh ta có vẻ không thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-contradiction (danh từ): Sự tự mâu thuẫn.
    • The essay was full of self-contradictions. (Bài tiểu luận đầy rẫy những sự tự mâu thuẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Paradoxical: nghịch lý, có vẻ mâu thuẫn nhưng có thể chứa đựng sự thật.
  • Inconsistent: không nhất quán.
  • Illogical: phi logic.
  • Oxymoronic: tính chất oxymoron (kết hợp hai từ trái nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • To be at odds with oneself: (Cụm từ diễn đạt ý tương tự) Mâu thuẫn với chính mình.
    • His feelings about the move were at odds with themselves. (Cảm xúc của anh ấy về việc chuyển nhà rất mâu thuẫn.)
self-contradictory

The witness gave a self-contradictory statement during the trial.

tính từ
  1. tự mâu thuẫn