conformément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Đúng theo, y theo, phù hợp với: Dùng để diễn tả một hành động, quyết định hoặc tình trạng được thực hiện hoặc tồn tại một cách phù hợp, tuân thủ chính xác theo một quy tắc, luật lệ, chỉ thị hoặc thỏa thuận nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'entreprise a agi conformément à la loi. (Công ty đã hành động đúng theo luật.)
- Le produit a été fabriqué conformément aux normes de sécurité. (Sản phẩm được sản xuất y theo các tiêu chuẩn an toàn.)
- Conformément à votre demande, nous vous envoyons le dossier. (Đúng theo yêu cầu của ông, chúng tôi gửi ông hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conformément à ce qui a été convenu": Đúng như đã thỏa thuận.
- Conformément à ce qui a été convenu, le paiement sera effectué demain. (Đúng như đã thỏa thuận, việc thanh toán sẽ được thực hiện vào ngày mai.)
"Conformément aux dispositions de...": Phù hợp với các quy định của...
- Le contrat est résilié conformément aux dispositions de l'article 10. (Hợp đồng bị chấm dứt phù hợp với các quy định tại Điều 10.)
Biến thể và từ gần giống
Conforme (tính từ): Phù hợp, đúng, tương ứng.
- Une copie conforme à l'original. (Một bản sao đúng với bản gốc.)
Conformité (danh từ): Sự phù hợp, sự tuân thủ.
- Certificat de conformité. (Giấy chứng nhận phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Selon: Theo (mang tính tham khảo hoặc dựa trên nguồn tin).
- Suivant: Theo, y theo (gần nghĩa với "conformément", thường dùng trong văn bản).
- En application de: Theo áp dụng của (thường dùng cho luật, quy định).
Từ trái nghĩa
- Contrairement à: Trái với, ngược lại với.
- En dépit de: Bất chấp.
phó từ
- đúng theo, y theo
- Conformément aux ordres du gouvernementđúng theo lệnh của chính phủ