contrairement

Học thuật
Thân thiện
contrairement

Contrairement à son frère, il préfère lire un livre plutôt que de jouer au football.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Trái lại, ngược lại: Dùng để giới thiệu một sự tương phản, một ý kiến hoặc một sự việc đối lập với điều vừa được đề cập.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il aime le sport. Contrairement, son frère préfère la lecture. (Anh ấy thích thể thao. Trái lại, anh trai của anh ấy thích đọc sách hơn.)
    • Beaucoup pensent que c'est difficile. Contrairement, je trouve cela très simple. (Nhiều người nghĩ rằng điều đó khó. Ngược lại, tôi thấy rất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "contrairement à": trái với, khác với.
    • Contrairement à son habitude, elle est arrivée en avance. (Trái với thói quen của mình, ấy đã đến sớm.)
    • Contrairement à moi, il adore voyager en hiver. (Khác với tôi, anh ấy rất thích đi du lịch vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Contraire (adj): trái ngược, đối lập.
    • C'est le contraire de ce que je voulais. (Đóđiều trái ngược với những tôi muốn.)
  • Au contraire: ngược lại, trái lại (thường dùng độc lập để nhấn mạnh sự đối lập).
    • Tu penses qu'il a tort ? Au contraire, je suis sûr qu'il a raison. (Bạn nghĩ anh ấy sai sao? Ngược lại, tôi chắc chắn anh ấy đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • À l'inverse: ngược lại.
  • À l'opposé: trái lại, đối lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho từ này.

contrairement

Contrairement à son frère, il préfère lire un livre plutôt que de jouer au football.

phó từ
  1. trái lại
    • contrairement à
      trái với

Từ có nhắc đến "contrairement"