conformableness
/kən,fɔ:mə'biliti/ Cách viết khác : (conformableness) /kən'fɔ:məblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất phù hợp, tính chất thích hợp: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc phù hợp, hài hòa hoặc tương thích với một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc yêu cầu nào đó.
- Tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn: Đặc điểm của một người sẵn sàng tuân theo, dễ dàng đồng ý hoặc thích nghi với ý muốn, chỉ dẫn của người khác hoặc với các chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conformableness of the new software to industry standards was verified. (Tính phù hợp của phần mềm mới với các tiêu chuẩn ngành đã được xác minh.)
- Her conformableness made her a favorite among the teachers. (Tính ngoan ngoãn của cô ấy khiến cô trở thành học sinh được các giáo viên yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conformableness to regulations": Sự phù hợp/tuân thủ các quy định.
- The project's success depended on its conformableness to safety regulations. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự tuân thủ các quy định an toàn của nó.)
"A show of conformableness": Biểu hiện của sự dễ bảo/ngoãn ngoãn.
- He displayed a surprising show of conformableness during the meeting. (Anh ấy đã thể hiện một sự ngoan ngoãn đáng ngạc nhiên trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Conformable (tính từ): Có thể phù hợp; dễ bảo, dễ uốn nắn.
- The material is conformable to various shapes. (Chất liệu này có thể phù hợp với nhiều hình dạng khác nhau.)
Conformability (danh từ): (Cách viết khác, cùng nghĩa với "conformableness") Tính có thể thích nghi, tính phù hợp.
Từ đồng nghĩa
- Compliance: Sự tuân thủ, sự chiều theo.
- Adaptability: Tính có thể thích nghi.
- Docility: Tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn.
Từ trái nghĩa
- Nonconformity: Sự không tuân thủ, tính cách không chịu khuôn phép.
- Rebelliousness: Tính hay chống đối, tính nổi loạn.
- Incompatibility: Sự không tương thích, sự không phù hợp.
danh từ
- tính chất phù hợp, tính chất thích hợp
- tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn