confortablement

Học thuật
Thân thiện
confortablement

Il s'installe confortablement dans son fauteuil.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đầy đủ, sung túc: Chỉ một trạng thái sống hoặc tồn tại với đầy đủ tiện nghi không thiếu thốn.
    • Một cách thoải mái, dễ chịu: Chỉ cách thức thực hiện một hành động sao cho cơ thể hoặc tinh thần cảm thấy thư giãn, không gò bó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils vivent confortablement grâce à leurs économies. (Họ sống một cách đầy đủ nhờ vào số tiền tiết kiệm của mình.)
    • Elle s'est assise confortablement pour lire son livre. ( ấy đã ngồi xuống một cách thoải mái để đọc sách.)
    • Nous avons voyagé confortablement en première classe. (Chúng tôi đã di chuyển một cách thoải máikhoang hạng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être installé confortablement": được sắp xếp, bố trí một cách tiện nghi dễ chịu.

    • Le bureau est installé confortablement près de la fenêtre. (Chiếc bàn được đặt một cách thoải mái gần cửa sổ.)
  • "Gagner confortablement sa vie": kiếm sống một cách dư dả, đảm bảo cuộc sống sung túc.

    • Il gagne confortablement sa vie comme ingénieur. (Anh ấy kiếm sống một cách dư dả với nghề kỹ .)
Biến thể từ gần giống
  • Confortable (tính từ): đầy đủ tiện nghi, thoải mái.

    • un fauteuil confortable (một chiếc ghế bành thoải mái)
  • Confort (danh từ): sự thoải mái, tiện nghi.

    • le confort moderne (tiện nghi hiện đại)
Từ đồng nghĩa
  • Agréablement: một cách dễ chịu.
  • Aisément: một cách dễ dàng, thoải mái (về điều kiện sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ, không cấu trúc phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "confortablement".)

confortablement

Il s'installe confortablement dans son fauteuil.

phó từ
  1. đầy đủ; thoải mái
    • Vivre confortablement
      sống đầy đủ, sống thoải mái
    • S'installer confortablement dans un fauteuil
      ngồi thoải mái vào ghế bành

Từ chứa "confortablement"

Từ có nhắc đến "confortablement"