conforter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Củng cố, làm cho vững chắc thêm: Hành động làm cho một niềm tin, một lập trường, một tình trạng hoặc một cảm giác trở nên mạnh mẽ hơn, kiên định hơn.
    • An ủi, làm yên lòng: (Nghĩa ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại) Hành động làm dịu đi nỗi buồn hoặc lo lắng của ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Những kết quả tích cực củng cố chiến lược của chúng tôi.)
  • (Lời khai của anh ấy đã củng cố thêm cho quan điểm của tôi.)
  • (Những lời nói tử tế ấy đã an ủi tôi trong thử thách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être conforté dans...": Được củng cố trong (một niềm tin, một quyết định).
    • Je suis conforté dans ma décision de partir. (Tôi cảm thấy được củng cố trong quyết định rời đi của mình.)
  • "Conforter quelqu'un dans l'idée que...": Củng cố cho ai đó ý nghĩ rằng...
    • Cet incident le conforte dans l'idée que la sécurité est insuffisante. (Sự việc này củng cố cho anh ta ý nghĩ rằng an ninhkhông đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Confort (danh từ): Sự thoải mái, tiện nghi; sự an ủi, khích lệ.
    • Le confort d'un fauteuil. (Sự thoải mái của một chiếc ghế bành.)
    • Apporter du confort moral. (Mang lại sự an ủi về tinh thần.)
  • Confortable (tính từ): Thoải mái, tiện nghi.
    • Une maison confortable. (Một ngôi nhà tiện nghi.)
  • Réconforter (ngoại động từ): An ủi, làm cho phấn chấn lại (nghĩa mạnh hơn "conforter" về mặt tinh thần).
    • Vos paroles m'ont réconforté. (Lời nói của bạn đã an ủi tôi rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Renforcer: Củng cố, tăng cường (về sức mạnh, cường độ).
  • Affermir: Làm cho vững chắc, củng cố (thường về lập trường, quyết tâm).
  • Consolider: Củng cố, kiên cố hóa (thường về cấu trúc, vị thế).
  • Rassurer: Trấn an, làm yên lòng (về sự lo lắng, sợ hãi).
Từ trái nghĩa
  • Affaiblir: Làm suy yếu.
  • Ébranler: Làm lung lay, dao động.
  • Inquiéter: Làm lo lắng.
ngoại động từ
  1. củng cố thêm
    • Ce scandale a conforté l'opposition
      vụ tai tiếng ấy đã củng cố thêm phe đối lập

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "conforter"