convertir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chuyển đổi, biến đổi: Thay đổi hình thức, tính chất, chức năng hoặc mục đích của một thứ đó thành một thứ khác.
    • Làm cho cải đạo, quy phục: Thuyết phục ai đó thay đổi niềm tin tôn giáo, chính trị hoặc ý kiến của họ.
    • (Toán học, Logic học) Chuyển hoán: Thực hiện một phép biến đổi theo quy tắc nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a converti son garage en bureau. (Anh ấy đã chuyển đổi nhà để xe của mình thành văn phòng.)
    • Le prêtre a réussi à convertir plusieurs personnes. (Vị linh mục đã thành công trong việc làm cho nhiều người cải đạo.)
    • Être converti à une nouvelle méthode de travail. (Được thuyết phục chấp nhận một phương pháp làm việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se convertir à/ en quelque chose" (Động từ phản thân): Tự mình chuyển đổi, cải đạo hoặc chấp nhận một cái gì đó mới.
    • Elle s'est convertie au bouddhisme. ( ấy đã cải đạo sang Phật giáo.)
    • L'eau se convertit en vapeur à 100°C. (Nước chuyển thành hơi nước ở 100°C.)
  • "Convertir des devises": Chuyển đổi tiền tệ.
    • Avant de voyager, il faut convertir des euros en dollars. (Trước khi du lịch, cần phải chuyển đổi euro sang đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Conversion (danh từ giống cái): Sự chuyển đổi, sự cải đạo.
    • La conversion d'une monnaie. (Việc chuyển đổi tiền tệ.)
  • Converti, e (tính từ/danh từ): Người đã cải đạo; đã được chuyển đổi.
    • Un chrétien converti. (Một tín đồ Đốc đã cải đạo.)
  • Convertible (tính từ): Có thể chuyển đổi được.
    • Une devise convertible. (Một loại tiền tệ có thể chuyển đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformer: Biến đổi, biến hình.
  • Changer: Thay đổi.
  • Transmuer: Chuyển hóa (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh đặc biệt).
  • Rallié à (một ý kiến): Theo, ủng hộ (một ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp thường được thể hiện qua cấu trúc động từ + giới từ.) - Convertir en: Chuyển đổi thành. - Convertir un fichier en PDF. (Chuyển đổi một tệp tin sang định dạng PDF.) - Convertir à: Thuyết phục, làm cho theo (một đạo, một ý kiến). - Convertir quelqu'un à ses idées. (Thuyết phục ai đó theo ý tưởng của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Être converti de fraîche date: Là người mới cải đạo/gia nhập gần đây; thường dùng để chỉ người mới nhiệt thành ủng hộ một ý tưởng trước đây họ không tin.
    • C'est un écologiste converti de fraîche date. (Anh tamột nhà môi trường học "mới cải đạo" gần đây.)
ngoại động từ
  1. chuyển, đổi
    • Convertir sa fortune en espèces
      chuyển tài sản thành tiền
    • Convertir un champ en prairie
      chuyển một đám ruộng thành đồng cỏ
  2. làm cho quy theo (đạo)
    • Convertir au christianisme
      làm cho quy theo đạo đốc
    • Être converti à une opinion
      (quy) theo một ý kiến
  3. (lôgic) chuyển hoán

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "convertir"