confounding

Học thuật
Thân thiện
confounding

The confounding results of the experiment puzzled the researchers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây mâu thuẫn, gây khó hiểu: Chỉ điều đó tạo ra sự trái ngược, lộn xộn hoặc làm rối trí, khiến người ta không thể giải thích hoặc hiểu rõ ràng.
    • Làm bối rối, gây nhầm lẫn: Chỉ yếu tố gây cản trở việc đưa ra kết luận chính xác, thường bằng cách trộn lẫn các ảnh hưởng với nhau.
dụ sử dụng
  • (Những kết quả gây mâu thuẫn của thí nghiệm buộc các nhà khoa học phải xem xét lại giả thuyết của họ.)
  • (Anh ấy đưa ra một lời giải thích gây khó hiểu khiến mọi người còn bối rối hơn trước.)
  • (Tuổi tác một yếu tố gây nhiễu trong nghiên cứu sức khỏe này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu khoa học thống : "Confounding" thường được dùng để chỉ một biến số gây nhiễu (confounding variable) - một yếu tố bên ngoài có thể làm sai lệch mối quan hệ thực sự giữa các biến số đang được nghiên cứu.
    • Researchers must control for confounding variables to ensure the validity of their findings. (Các nhà nghiên cứu phải kiểm soát các biến số gây nhiễu để đảm bảo tính hợp lệ của phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Confound (động từ): làm bối rối, làm lúng túng; chứng minh sai.
    • The sudden change in weather confounded our plans. (Sự thay đổi thời tiết đột ngột làm đảo lộn kế hoạch của chúng tôi.)
  • Confounded (tính từ): (thân mật, ) chỉ sự khó chịu, bực mình.
    • I can't fix this confounded computer! (Tôi không thể sửa cái máy tính đáng ghét này!)
Từ đồng nghĩa
  • Perplexing: làm bối rối, làm lúng túng.
  • Bewildering: làm hoang mang, làm rối trí.
  • Puzzling: khó hiểu, đánh đố.
  • Contradictory: mâu thuẫn, trái ngược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "confounding" đây tính từ. Hành động được thể hiện bởi động từ gốc "confound").

Thành ngữ liên quan
  • To confound expectations: Làm ngược lại hoàn toàn với những người ta dự đoán.
    • The young player confounded expectations by winning the championship. (Tay vợt trẻ đã làm đảo lộn mọi dự đoán bằng cách giành chứcđịch.)
confounding

The confounding results of the experiment puzzled the researchers.

Adjective
  1. mâu thuẫn, trái ngược, lộn xộn

Từ đồng nghĩa