confrère
/'kɔnfreə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bạn đồng nghiệp: Người cùng làm việc trong một nghề, một lĩnh vực chuyên môn.
- Bạn đồng hội: Người cùng là thành viên của một hội, một tổ chức, một hiệp hội nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai rencontré un confrère avocat au tribunal. (Tôi đã gặp một bạn đồng nghiệp luật sư tại tòa án.)
- Les confrères de l'Académie se réunissent chaque mois. (Các bạn đồng hội của Viện Hàn lâm họp mặt mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cher confrère": Cách xưng hô trang trọng và lịch sự khi nói hoặc viết thư cho một đồng nghiệp.
- Cher confrère, je vous remercie pour votre collaboration. (Thưa bạn đồng nghiệp, tôi cảm ơn sự hợp tác của ông.)
"Entre confrères": Giữa những người đồng nghiệp với nhau, thể hiện tinh thần đoàn kết nghề nghiệp.
- Une solidarité entre confrères est essentielle. (Tình đoàn kết giữa các đồng nghiệp là điều cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Consoeur (danh từ giống cái): Nữ đồng nghiệp; nữ thành viên cùng hội.
- Elle est ma consoeur au barreau. (Cô ấy là nữ đồng nghiệp của tôi tại đoàn luật sư.)
Từ đồng nghĩa
- Collègue: Đồng nghiệp (nghĩa rộng, dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
- Pair: Người ngang hàng, đồng đẳng (trong một tổ chức, nghề nghiệp).
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn, nghề nghiệp có tính tổ chức cao như y khoa, luật, học viện, hội nghề nghiệp.
- Không dùng để chỉ bạn bè thông thường. Mối quan hệ "confrère" dựa trên sự chia sẻ nghề nghiệp hoặc tư cách thành viên hội hơn là tình cảm cá nhân.
danh từ giống đực
- bạn đồng nghiệp; bạn đồng hội