confucianism

/kən'fju:ʃjənist/
Học thuật
Thân thiện
confucianism

A student learns about Confucianism in a history class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạo Khổng, Nho giáo: Một hệ thống tư tưởng, triết đạo đức xã hội do Khổng Tử (Confucius) sáng lập, nhấn mạnh lòng nhân ái, sự hiếu học, lòng trung thành với gia đình tổ tiên, sự hòa bình công lý, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa truyền thống Trung Quốc nhiều nước Đông Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Confucianism has shaped East Asian societies for centuries. (Nho giáo đã định hình các xã hội Đông Á trong nhiều thế kỷ.)
    • The core values of Confucianism include filial piety and respect for elders. (Các giá trị cốt lõi của đạo Khổng bao gồm lòng hiếu thảo sự kính trọng người lớn tuổi.)
    • He studies the influence of Confucianism on modern governance. (Anh ấy nghiên cứu ảnh hưởng của Nho giáo đối với nền quản trị hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neo-Confucianism": Tân Nho giáo.

    • Neo-Confucianism developed during the Song dynasty. (Tân Nho giáo phát triển trong triều đại nhà Tống.)
  • "Confucian ethics": Đạo đức Nho giáo.

    • The company's culture is influenced by Confucian ethics. (Văn hóa công ty chịu ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Confucian (adj): (thuộc về) Khổng giáo, Nho giáo.

    • Confucian teachings emphasize social harmony. (Những lời dạy của Nho giáo nhấn mạnh sự hài hòa xã hội.)
  • Confucianist (n): Người theo đạo Khổng, môn đệ Nho giáo.

    • He is a devoted Confucianist. (Ông ấy một tín đồ Nho giáo tận tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruism: Nho giáo (một thuật ngữ học thuật khác).
  • The teachings of Confucius: Những lời dạy của Khổng Tử.
Thành ngữ liên quan
  • "A Confucian gentleman": Quân tử (theo quan niệm Nho giáo).

    • He strives to be a Confucian gentleman in both word and deed. (Anh ấy phấn đấu để trở thành một người quân tử trong cả lời nói hành động.)
  • "The Confucian classics": Kinh điển Nho giáo.

    • Students were required to memorize the Confucian classics. (Học sinh được yêu cầu phải thuộc lòng các kinh điển Nho giáo.)
confucianism

A student learns about Confucianism in a history class.

danh từ
  1. đạo Khổng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "confucianism"