confucianiste

Học thuật
Thân thiện
confucianiste

Un confucianiste lit un livre ancien dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Nho giáo, theo tư tưởng Khổng Tử: Dùng để mô tả những liên quan đến học thuyết, nguyên tắc hoặc hệ tư tưởng của Khổng Tử.
    • Mang tính chất Nho giáo: Chỉ những đức tính, hành vi hoặc quan điểm phù hợp với giáoNho giáo.
  2. Danh từ:

    • Người theo đạo Khổng, môn đồ Nho giáo: Chỉ một người tin theo thực hành các giáocủa Khổng Tử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une éthique confucianiste guide sa conduite. (Một đạo đức mang tính Nho giáo hướng dẫn hành vi của ông ấy.)
    • Les principes confucianistes mettent l'accent sur la piété filiale. (Các nguyên tắc Nho giáo nhấn mạnh đến lòng hiếu thảo.)
  • Danh từ:

    • En tant que confucianiste, il respecte profondément les rites ancestraux. (Là một người theo đạo Khổng, ông ấy tôn trọng sâu sắc các nghi lễ tổ tiên.)
    • Les confucianistes étudient les classiques chinois. (Những người theo Nho giáo nghiên cứu các kinh điển Trung Hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pensée confucianiste": Tư tưởng Nho giáo.

    • La pensée confucianiste a profondément influencé la société vietnamienne. (Tư tưởng Nho giáo đã ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội Việt Nam.)
  • "Valeurs confucianistes": Các giá trị Nho giáo.

    • Le respect des aînés est l'une des valeurs confucianistes fondamentales. (Sự kính trọng người lớn tuổi là một trong những giá trị cơ bản của Nho giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Confucianisme (danh từ): Nho giáo, học thuyết của Khổng Tử.

    • Le confucianisme est plus une philosophie qu'une religion organisée. (Nho giáomột triết học hơn là một tôn giáo tổ chức.)
  • Confucien, confucéen (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Khổng Tử, Nho gia. (Đâycác biến thể phổ biến hơn của "confucianiste").

    • Les enseignements confucéens. (Những lời dạy của Khổng Tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Nho gia (danh từ): Người theo Nho học.
  • Môn đồ của Khổng Tử (cụm danh từ): Người theo học thuyết Khổng Tử.
Các cụm từ liên quan
  • Érudit confucianiste (cụm danh từ): Nho sĩ, học giả Nho giáo.
    • Les érudits confucianistes occupaient des postes importants dans l'administration impériale. (Các nho sĩ giữ những vị trí quan trọng trong bộ máy hành chính triều đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "confucianiste". Các thành ngữ thường liên quan đến các khái niệm Nho giáo rộng hơn như "nhân", "lễ", "nghĩa".
confucianiste

Un confucianiste lit un livre ancien dans une bibliothèque.

tính từ
  1. xem confucianisme
danh từ
  1. người theo đạo Khổng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confucianiste"