confusionniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
- (Chính trị) Kẻ gây tâm trạng mập mờ, kẻ gieo rắc hoang mang: Chỉ một người hoặc một nhóm có hành động cố ý làm cho tình hình trở nên rối ren, không rõ ràng, hoặc lan truyền thông tin sai lệch để tạo ra sự bối rối và mất phương hướng trong công chúng, thường vì mục đích chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les médias ont dénoncé les propos de ce confusionniste. (Giới truyền thông đã lên án những phát ngôn của kẻ gieo rắc hoang mang này.)
- Dans ce débat, il est difficile de distinguer les experts des confusionnistes. (Trong cuộc tranh luận này, thật khó để phân biệt các chuyên gia với những kẻ gây mập mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích chính trị, xã hội học hoặc báo chí để chỉ trích những cá nhân hoặc tổ chức sử dụng chiến thuật thông tin gây nhiễu loạn.
- Có thể dùng như một tính từ không thay đổi (invariable) trong một số ngữ cảnh không chính thức để mô tả hành động hoặc lời nói: (một bài phát biểu gây hoang mang).
Biến thể và từ liên quan
- Confusionnisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hoặc hệ tư tưởng gây mập mờ, hoang mang; hành động gieo rắc sự hỗn loạn về tư tưởng.
- Confus, confuse (tính từ): Lộn xộn, rối rắm, không rõ ràng (mô tả trạng thái chung).
- Désinformateur, désinformatrice (danh từ): Kẻ đưa tin sai lệch.
Từ đồng nghĩa
- Trouble-fête (danh từ): Kẻ phá đám, kẻ gây rối.
- Obscurantiste (danh từ): Người theo chủ nghĩa ngu dân, kẻ cố tình ngăn cản sự hiểu biết.
Cụm từ liên quan
- Semer la confusion: Gieo rắc sự hỗn loạn, mập mờ (cụm động từ tương đương về nghĩa).
- Son objectif est de semer la confusion dans l'esprit des électeurs. (Mục đích của hắn là gieo rắc sự mập mờ trong tâm trí cử tri.)
tính từ
- xem confusionnisme
danh từ
- (chính trị) kẻ gây tâm trạng mập mờ, kẻ gieo rắc hoang mang