confusionnisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Chính trị) Lối gây tâm trạng mập mờ, lối gieo rắc hoang mang: "confusionnisme" chỉ một chiến lược hoặc phương pháp cố ý tạo ra sự nhầm lẫn, mơ hồ hoang mang trong công chúng, thường nhằm mục đích chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le confusionnisme est une tactique utilisée pour semer le doute. (Lối gây tâm trạng mập mờmột chiến thuật được sử dụng để gieo rắc sự nghi ngờ.)
    • Certains accusent ce parti de pratiquer le confusionnisme. (Một số người cáo buộc đảng này sử dụng lối gieo rắc hoang mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accusation de confusionnisme": lời buộc tội về việc gây mập mờ, hoang mang.
    • Le député a rejeté l'accusation de confusionnisme. (Vị dân biểu đã bác bỏ lời buộc tội về việc gây mập mờ.)
  • "dénoncer le confusionnisme": lên án, tố cáo lối gây hoang mang.
    • Les journalistes ont dénoncé le confusionnisme du discours officiel. (Các nhà báo đã lên án lối gây hoang mang trong bài phát biểu chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Confusionniste (tính từ): thuộc về hoặc tính chất gây mập mờ, hoang mang.
    • Une rhétorique confusionniste. (Một lối hùng biện tính chất gây mập mờ.)
  • Confusion (danh từ giống cái): sự nhầm lẫn, sự hỗn độn (nghĩa chung, không nhất thiết mang tính chiến lược như "confusionnisme").
Từ đồng nghĩa
  • Désinformation: thông tin sai lệch (tuy khác biệt nhưng thường đi đôi hoặc là một phần của "confusionnisme").
  • Obscurantisme: chủ nghĩa mê muội, chủ nghĩa che đậy sự thật.
Các cụm từ liên quan
  • Pratiquer le confusionnisme: thực hành/áp dụng lối gây hoang mang.
    • Ce leader est connu pour pratiquer le confusionnisme. (Nhà lãnh đạo này nổi tiếng áp dụng lối gây hoang mang.)
  • Une stratégie de confusionnisme: một chiến lược gây mập mờ.
    • Ils ont adopté une stratégie de confusionnisme pendant la campagne. (Họ đã áp dụng một chiến lược gây mập mờ trong suốt chiến dịch.)
danh từ giống đực
  1. (chính trị) lối gây tâm trạng mập mờ, lối gieo rắc hoang mang

Từ gần giống