confucianisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đạo Khổng, Nho giáo: Một hệ thống tư tưởng, triết lý đạo đức và xã hội có nguồn gốc từ những lời dạy của Khổng Tử (孔子), nhà tư tưởng Trung Quốc cổ đại. Nó nhấn mạnh đến đạo đức cá nhân và chính quyền, sự hiếu thảo, lòng nhân ái và các mối quan hệ xã hội được quy định rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le confucianisme a profondément influencé la culture de nombreux pays d'Asie de l'Est. (Đạo Khổng đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa của nhiều quốc gia Đông Á.)
- Il étudie les principes éthiques du confucianisme. (Anh ấy nghiên cứu các nguyên tắc đạo đức của Nho giáo.)
- Le confucianisme met l'accent sur l'importance de l'éducation et du respect des ancêtres. (Đạo Khổng nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục và sự tôn kính tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'éthique confucianiste": Đạo đức Nho giáo, hệ thống các chuẩn mực đạo đức theo truyền thống Khổng giáo.
- L'éthique confucianiste valorise la loyauté et la piété filiale. (Đạo đức Nho giáo coi trọng lòng trung thành và đạo hiếu.)
"Les classiques du confucianisme": Các kinh điển của Nho giáo, chỉ bộ sách Tứ Thư, Ngũ Kinh.
- Les étudiants en philosophie asiatique doivent lire les classiques du confucianisme. (Sinh viên triết học Á Đông phải đọc các kinh điển của Nho giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Confucianiste (adj, n): (thuộc) Đạo Khổng/Nho giáo; người theo Đạo Khổng.
- Une pensée confucianiste. (Tư tưởng Nho giáo.)
- Les confucianistes. (Các nhà Nho, những người theo đạo Khổng.)
Néoconfucianisme (n.m): Tân Nho giáo, một sự phát triển và diễn giải lại Nho giáo cổ điển, xuất hiện từ thời nhà Tống ở Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa
- Philosophie de Confucius: Triết học của Khổng Tử.
- Doctrine de Confucius: Học thuyết của Khổng Tử.
Các cụm từ liên quan
- Les cinq vertus du confucianisme: Ngũ thường (nhân, nghĩa, lễ, trí, tín) trong Nho giáo.
- La piété filiale dans le confucianisme: Đạo hiếu trong Nho giáo.
danh từ giống đực
- đạo Khổng