cong cóc

  1. humblement et silencieusement
    • Cong cóc về nhà
      rentrer à la maison humblement et silencieusement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cong cóc"

cong cóc
Sau buổi cãi nhau, anh ấy cong cóc ra về mà chẳng nói lời nào.