congélation

danh từ giống cái
  1. sự đông lại
    • Congélation de l'eau
      sự đông lại của nước
  2. sự đông lạnh (thực phẩm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "congélation"

congélation
L'eau se transforme en glace par congélation.