fusion

/'fju:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
fusion

Le métal en fusion coule dans un moule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nóng chảy: Quá trình một chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng dưới tác dụng của nhiệt.
    • Sự hợp nhất, sự phối hợp: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ thành một thể thống nhất, liền mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fusion de la glace se produit à 0°C. (Sự nóng chảy của nước đá xảy ra ở 0°C.)
    • La fusion de ces deux entreprises a créé un géant industriel. (Sự hợp nhất của hai doanh nghiệp này đã tạo ra một khổng lồ công nghiệp.)
    • Ce restaurant propose une cuisine de fusion. (Nhà hàng này phục vụ ẩm thực phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de fusion": Điểm nóng chảy (nhiệt độ tại đó một chất rắn bắt đầu nóng chảy).

    • L'or a un point de fusion très élevé. (Vàng điểm nóng chảy rất cao.)
  • "En fusion": Ở trạng thái nóng chảy.

    • La lave est de la roche en fusion. (Dung nhamđátrạng thái nóng chảy.)
  • "Fusion nucléaire": Phản ứng tổng hợp hạt nhân (quá trình trong đó các hạt nhân nguyên tử nhẹ kết hợp để tạo thành một hạt nhân nặng hơn, giải phóng năng lượng).

    • Le soleil produit son énergie par fusion nucléaire. (Mặt trời tạo ra năng lượng của thông qua phản ứng tổng hợp hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusionnel, fusionnelle (tính từ): Mang tính hợp nhất, gắn bó mật thiết (thường dùng trong tâmhọc, chỉ mối quan hệ).

    • Une relation fusionnelle. (Một mối quan hệ gắn bó mật thiết.)
  • Fusionner (động từ): Hợp nhất, sáp nhập.

    • Les deux compagnies vont fusionner l'année prochaine. (Hai công ty sẽ hợp nhất vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Fondre (động từ): Làm tan chảy, nóng chảy.
  • Union (danh từ): Sự kết hợp, sự liên hiệp.
  • Regroupement (danh từ): Sự tập hợp lại, sự sáp nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'fusion' trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'fusionner').

Thành ngữ liên quan
  • "Faire fusion": (Trong nấu ăn) Làm tan chảy (thường, sô-cô-la).
    • Faire fondre du beurre dans une casserole. (Làm tan chảy trong chảo.) (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng động từ 'fondre', là từ đồng nghĩa gần với 'fusionner' trong ngữ cảnh này).
fusion

Le métal en fusion coule dans un moule.

danh từ giống cái
  1. sự nóng chảy
    • Point de fusion
      độ nóng chảy
    • Métal en fusion
      kim loại nóng chảy
  2. sự phối hợp, sự hợp; sự hợp nhất
    • Fusion des noyaux des gamètes
      (sinh vật học; sinhhọc) sự phối hợp nhân giao tử
    • Fusion des atomes légers
      (vậthọc) sự hợp nguyên tử nhẹ
    • Fusion de deux sociétés
      sự hợp nhất hai hội
    • Fusion de deux partis
      sự hợp nhất hai đảng