congenerical
/,kɔndʤi'nerik/ Cách viết khác : (congenerical) /kɔndʤi'nerikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc sinh vật học) Cùng giống: Chỉ hai hoặc nhiều loài sinh vật thuộc về cùng một chi (genus) trong hệ thống phân loại sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lions and tigers are congenerical species. (Sư tử và hổ là những loài cùng giống.)
- The study focuses on congenerical comparisons within the plant family. (Nghiên cứu tập trung vào các so sánh giữa các loài cùng giống trong họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo khoa học, nghiên cứu phân loại học (taxonomy) hoặc sinh học tiến hóa để mô tả mối quan hệ họ hàng gần.
- The congenerical relationship was confirmed through DNA analysis. (Mối quan hệ cùng giống đã được xác nhận thông qua phân tích DNA.)
Biến thể và từ gần giống
- Congeneric (tính từ): Cùng nghĩa, là dạng phổ biến hơn của "congenerical".
- These birds are congeneric. (Những con chim này cùng giống.)
- Congener (danh từ): Một thành viên của cùng một chi; một vật cùng loại.
- The poison and its antidote are chemical congeners. (Chất độc và thuốc giải của nó là những chất hóa học cùng loại.)
Từ đồng nghĩa
- Of the same genus: (Cụm từ) Thuộc cùng một chi.
- Congenerous: (Tính từ) Cùng gốc, cùng loại (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Congenerical" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành sinh học. Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn là congeneric.
- Ngữ cảnh sử dụng: Hầu như không được sử dụng trong hội thoại hàng ngày, mà chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học.
tính từ
- (sinh vật học) cùng giống